Trích yếu là gì? 📝 Nghĩa đầy đủ
Trích yếu là gì? Trích yếu là phần tóm tắt ngắn gọn nội dung chính của một văn bản, tài liệu hoặc công văn, giúp người đọc nắm bắt nhanh thông tin quan trọng nhất. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong lĩnh vực hành chính và văn thư lưu trữ. Cùng tìm hiểu cách viết trích yếu chuẩn và các ứng dụng thực tế ngay bên dưới!
Trích yếu là gì?
Trích yếu là đoạn văn ngắn tóm lược những nội dung cốt lõi, quan trọng nhất của một văn bản hoặc tài liệu. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực hành chính – văn thư.
Trong tiếng Việt, từ “trích yếu” có các cách hiểu:
Nghĩa trong văn bản hành chính: Phần ghi tóm tắt nội dung chính của công văn, quyết định, thông báo. Ví dụ: “Trích yếu: V/v tổ chức hội nghị tổng kết năm 2024.”
Nghĩa trong học thuật: Phần tóm tắt nội dung bài báo khoa học, luận văn, luận án. Còn gọi là “tóm tắt” hoặc “abstract”.
Nghĩa mở rộng: Bản rút gọn các điểm chính yếu của bất kỳ tài liệu nào, giúp người đọc tiết kiệm thời gian.
Trích yếu có nguồn gốc từ đâu?
Từ “trích yếu” là từ Hán Việt, trong đó “trích” nghĩa là rút ra, chọn lọc; “yếu” nghĩa là quan trọng, cốt lõi. Ghép lại, trích yếu mang nghĩa rút ra những điểm quan trọng nhất.
Sử dụng “trích yếu” khi cần tóm tắt nội dung văn bản hành chính, tài liệu nghiên cứu hoặc các giấy tờ pháp lý.
Cách sử dụng “Trích yếu”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trích yếu” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Trích yếu” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ phần tóm tắt nội dung. Ví dụ: phần trích yếu, mục trích yếu, nội dung trích yếu.
Động từ (ít phổ biến): Hành động tóm lược nội dung. Ví dụ: trích yếu văn bản, trích yếu hồ sơ.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trích yếu”
Từ “trích yếu” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh hành chính và học thuật:
Ví dụ 1: “Công văn phải có phần trích yếu rõ ràng theo quy định.”
Phân tích: Dùng trong soạn thảo văn bản hành chính, chỉ phần tóm tắt nội dung công văn.
Ví dụ 2: “Trích yếu: V/v điều chỉnh mức lương tối thiểu vùng năm 2025.”
Phân tích: Cách ghi trích yếu chuẩn trong văn bản nhà nước, bắt đầu bằng “V/v” (về việc).
Ví dụ 3: “Luận văn cần có phần trích yếu bằng tiếng Việt và tiếng Anh.”
Phân tích: Dùng trong văn bản học thuật, tương đương với “abstract”.
Ví dụ 4: “Anh ấy đọc trích yếu hồ sơ trước khi xem chi tiết.”
Phân tích: Dùng trong công việc văn phòng, chỉ bản tóm tắt hồ sơ.
Ví dụ 5: “Phần trích yếu không được dài quá 200 từ.”
Phân tích: Quy định về độ dài trích yếu trong văn bản khoa học.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trích yếu”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trích yếu” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “trích yếu” với “trích dẫn” (dẫn lại nguyên văn).
Cách dùng đúng: Trích yếu là tóm tắt, trích dẫn là trích nguyên văn câu chữ.
Trường hợp 2: Viết trích yếu quá dài, chi tiết như nội dung chính.
Cách dùng đúng: Trích yếu chỉ nêu ý chính, ngắn gọn từ 1-3 câu.
“Trích yếu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trích yếu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tóm tắt | Chi tiết |
| Tóm lược | Đầy đủ |
| Khái quát | Cụ thể |
| Rút gọn | Mở rộng |
| Đại ý | Toàn văn |
| Điểm chính | Trọn vẹn |
Kết luận
Trích yếu là gì? Tóm lại, trích yếu là phần tóm tắt nội dung chính của văn bản. Hiểu đúng từ “trích yếu” giúp bạn soạn thảo văn bản hành chính chuẩn xác hơn.
