Ô hợp là gì? 📦 Nghĩa Ô hợp
Ô hợp là gì? Ô hợp là sự tụ tập lộn xộn, không có tổ chức, giống như đàn quạ bu lại một cách hỗn độn. Đây là từ Hán Việt thường dùng để chỉ đám đông thiếu kỷ luật, không có sự thống nhất. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của “ô hợp” ngay bên dưới!
Ô hợp là gì?
Ô hợp là sự tập hợp hỗn tạp, lộn xộn, không có trật tự hay tổ chức, thường dùng để chỉ đám đông hoặc nhóm người thiếu kỷ luật, không đồng lòng. Đây là tính từ mang sắc thái tiêu cực trong tiếng Việt.
Trong tiếng Việt, từ “ô hợp” có thể hiểu theo nhiều góc độ:
Nghĩa gốc: Chỉ sự tụ tập lộn xộn như đàn quạ, không có đầu đuôi, không ai chỉ huy.
Nghĩa mở rộng: Dùng để miêu tả tổ chức, đội ngũ thiếu sự gắn kết, dễ tan rã. Ví dụ: “Đội quân ô hợp không thể chiến thắng.”
Trong đời sống: Ô hợp còn dùng để chỉ sự kết hợp tạm bợ, không bền vững giữa các thành phần khác nhau.
Ô hợp có nguồn gốc từ đâu?
Từ “ô hợp” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “ô” (烏) nghĩa là con quạ và “hợp” (合) nghĩa là tụ lại, hợp lại. Hình ảnh đàn quạ bu lại ồn ào, lộn xộn được dùng để ví von sự tập hợp không có tổ chức.
Sử dụng “ô hợp” khi muốn diễn tả đám đông, tổ chức thiếu kỷ luật, không có sự thống nhất.
Cách sử dụng “Ô hợp”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ô hợp” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Ô hợp” trong tiếng Việt
Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ chỉ nhóm người, tổ chức. Ví dụ: quân ô hợp, đám đông ô hợp, băng nhóm ô hợp.
Trong câu: Thường đứng sau danh từ hoặc dùng với động từ “tụ tập”. Ví dụ: “Bọn chúng chỉ là một lũ ô hợp.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ô hợp”
Từ “ô hợp” được dùng khi nói về sự tập hợp thiếu tổ chức, kỷ luật:
Ví dụ 1: “Đội quân ô hợp nhanh chóng tan rã khi gặp địch mạnh.”
Phân tích: Chỉ đội quân không có kỷ luật, dễ thất bại.
Ví dụ 2: “Đám đông ô hợp gây náo loạn cả khu phố.”
Phân tích: Miêu tả nhóm người tụ tập lộn xộn, gây mất trật tự.
Ví dụ 3: “Công ty tuyển người ô hợp nên hiệu quả làm việc rất thấp.”
Phân tích: Chỉ việc tuyển dụng không chọn lọc, thiếu tiêu chuẩn.
Ví dụ 4: “Băng cướp ô hợp bị công an triệt phá dễ dàng.”
Phân tích: Nhóm tội phạm thiếu tổ chức chặt chẽ.
Ví dụ 5: “Liên minh ô hợp ấy không thể tồn tại lâu dài.”
Phân tích: Sự hợp tác tạm bợ, không có nền tảng vững chắc.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ô hợp”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ô hợp” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “ô hợp” với “hỗn hợp” (sự pha trộn các chất).
Cách dùng đúng: “Ô hợp” chỉ sự tụ tập lộn xộn của người, “hỗn hợp” chỉ sự pha trộn vật chất.
Trường hợp 2: Dùng “ô hợp” trong ngữ cảnh tích cực.
Cách dùng đúng: “Ô hợp” luôn mang nghĩa tiêu cực, không dùng để khen ngợi sự đoàn kết.
“Ô hợp”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ô hợp”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lộn xộn | Có tổ chức |
| Hỗn tạp | Kỷ luật |
| Bát nháo | Chỉnh tề |
| Tạp nham | Quy củ |
| Hỗn độn | Thống nhất |
| Rời rạc | Đoàn kết |
Kết luận
Ô hợp là gì? Tóm lại, ô hợp là sự tụ tập lộn xộn, không có tổ chức như đàn quạ bu lại. Hiểu đúng từ “ô hợp” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và nhận diện những tập thể thiếu kỷ luật.
