Công nông binh là gì? 👷🌾 Nghĩa CNB
Công nông binh là gì? Công nông binh là cụm từ chỉ ba tầng lớp chủ chốt trong xã hội cách mạng, bao gồm công nhân, nông dân và binh sĩ. Đây là khái niệm quan trọng trong lịch sử Việt Nam, gắn liền với phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc và xây dựng chủ nghĩa xã hội. Cùng khám phá nguồn gốc và ý nghĩa của cụm từ “công nông binh” ngay bên dưới!
Công nông binh nghĩa là gì?
Công nông binh là danh từ ghép chỉ liên minh ba giai cấp: công nhân (người lao động trong công nghiệp), nông dân (người làm nông nghiệp) và binh sĩ (người lính trong quân đội). Cụm từ này thể hiện sự đoàn kết của các tầng lớp lao động trong sự nghiệp cách mạng.
Trong tiếng Việt, từ “công nông binh” được sử dụng với các nghĩa sau:
Trong lịch sử cách mạng: Công nông binh là lực lượng nòng cốt của cách mạng Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc và kháng chiến chống ngoại xâm.
Trong văn hóa – nghệ thuật: “Công nông binh” xuất hiện trong các tác phẩm văn học, hội họa, âm nhạc thời kỳ cách mạng, tôn vinh hình ảnh người lao động và chiến sĩ.
Trong giáo dục: Trường “công nông binh” từng là hệ thống đào tạo dành cho con em các gia đình công nhân, nông dân và bộ đội.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Công nông binh”
Cụm từ “công nông binh” có nguồn gốc từ tư tưởng Mác-Lênin, du nhập vào Việt Nam trong phong trào cách mạng vô sản đầu thế kỷ 20. Khái niệm này nhấn mạnh vai trò của giai cấp lao động trong việc xây dựng xã hội mới.
Sử dụng “công nông binh” khi nói về lịch sử cách mạng, liên minh giai cấp hoặc các chính sách dành cho tầng lớp lao động trong thời kỳ xây dựng chủ nghĩa xã hội.
Cách sử dụng “Công nông binh” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “công nông binh” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Công nông binh” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Cụm từ “công nông binh” thường xuất hiện khi thảo luận về lịch sử, chính trị hoặc nhắc lại thời kỳ cách mạng.
Trong văn viết: “Công nông binh” xuất hiện trong sách lịch sử, văn bản chính trị, báo chí và các tác phẩm văn học cách mạng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công nông binh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng cụm từ “công nông binh” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Liên minh công nông binh là nền tảng của cách mạng Việt Nam.”
Phân tích: Dùng để chỉ sự đoàn kết giữa ba tầng lớp trong sự nghiệp cách mạng.
Ví dụ 2: “Ông tôi từng học trường công nông binh sau khi xuất ngũ.”
Phân tích: Chỉ hệ thống trường học dành cho con em công nhân, nông dân và bộ đội.
Ví dụ 3: “Tranh cổ động thời kỳ này thường khắc họa hình ảnh công nông binh.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, mô tả hình tượng tiêu biểu của thời đại.
Ví dụ 4: “Chính sách ưu tiên công nông binh góp phần xóa mù chữ cho hàng triệu người.”
Phân tích: Chỉ các chính sách xã hội dành cho tầng lớp lao động.
Ví dụ 5: “Văn học công nông binh đề cao tinh thần lao động và chiến đấu.”
Phân tích: Dùng để chỉ dòng văn học phục vụ quần chúng lao động.
“Công nông binh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công nông binh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Giai cấp lao động | Tư sản |
| Quần chúng nhân dân | Địa chủ |
| Người lao động | Quý tộc |
| Tầng lớp vô sản | Giai cấp bóc lột |
| Nhân dân lao động | Phong kiến |
| Liên minh công nông | Thực dân |
Kết luận
Công nông binh là gì? Tóm lại, công nông binh là cụm từ chỉ liên minh ba tầng lớp công nhân, nông dân và binh sĩ – lực lượng nòng cốt của cách mạng Việt Nam. Hiểu đúng cụm từ “công nông binh” giúp bạn nắm rõ hơn về lịch sử và văn hóa dân tộc.
