Lặn lội là gì? 💪 Nghĩa, giải thích Lặn lội
Lặn lội là gì? Lặn lội là động từ chỉ hành động đi xa vất vả, vượt qua nhiều khó khăn gian khổ như phải lặn suối vượt sông mới đến nơi. Từ này còn dùng để miêu tả công việc cực nhọc nơi ruộng đồng sông nước. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa sâu sắc của từ “lặn lội” trong tiếng Việt nhé!
Lặn lội nghĩa là gì?
Lặn lội là động từ miêu tả hành động đi đường xa trong điều kiện khó khăn, vất vả, thể hiện sự kiên trì vượt qua gian khổ để đạt được mục đích. Đây là từ ghép quen thuộc trong tiếng Việt.
Trong cuộc sống, từ “lặn lội” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:
Nghĩa gốc: Chỉ việc làm lụng vất vả nơi ruộng đồng, sông nước. Ví dụ: “Suốt ngày lặn lội ngoài đồng” – miêu tả người nông dân cần cù lao động.
Nghĩa mở rộng: Chỉ việc vượt quãng đường xa, gian nan vất vả. Ví dụ: “Lặn lội từ Nam ra Bắc” – diễn tả hành trình dài đầy khó khăn.
Trong văn học: Từ này xuất hiện trong câu ca dao nổi tiếng: “Con cò lặn lội bờ sông, gánh gạo đưa chồng tiếng khóc nỉ non” – hình ảnh người phụ nữ Việt Nam tần tảo, hy sinh.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lặn lội”
Từ “lặn lội” là từ ghép thuần Việt, kết hợp từ “lặn” (ngụp xuống nước, làm việc nơi sông nước) và “lội” (đi qua chỗ ngập nước, đường lầy). Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh sinh động về công việc vất vả của người dân vùng sông nước.
Sử dụng “lặn lội” khi muốn diễn tả sự vất vả, gian khổ trong lao động hoặc hành trình di chuyển đường xa.
Lặn lội sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lặn lội” được dùng khi miêu tả người làm việc cực nhọc nơi đồng ruộng, ai đó vượt đường xa gian nan, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự hy sinh, kiên trì của một người.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lặn lội”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lặn lội” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bà cả ngày lặn lội ngoài đồng để cấy lúa.”
Phân tích: Miêu tả công việc vất vả của người nông dân làm ruộng nước.
Ví dụ 2: “Anh ấy lặn lội từ miền xuôi lên miền ngược để tìm việc làm.”
Phân tích: Diễn tả hành trình dài đầy gian nan để mưu sinh.
Ví dụ 3: “Mẹ lặn lội đường xa đến thăm con tận nơi công tác.”
Phân tích: Thể hiện tình yêu thương, sự hy sinh của người mẹ không quản ngại khó khăn.
Ví dụ 4: “Con cò lặn lội bờ sông, gánh gạo đưa chồng tiếng khóc nỉ non.”
Phân tích: Câu ca dao kinh điển về hình ảnh người phụ nữ Việt Nam tần tảo, chịu thương chịu khó.
Ví dụ 5: “Các nhà khoa học lặn lội vào rừng sâu để nghiên cứu động vật hoang dã.”
Phân tích: Chỉ sự vất vả, kiên trì trong công việc nghiên cứu.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lặn lội”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lặn lội”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lặn suối vượt sông | Nhàn nhã |
| Vất vả | Thong thả |
| Gian nan | Thoải mái |
| Cực nhọc | An nhàn |
| Tần tảo | Sung sướng |
| Khổ cực | Dễ dàng |
Dịch “Lặn lội” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lặn lội | 跋涉 (Báshè) | Travel far and hard | 苦労して歩く (Kurō shite aruku) | 고생하며 다니다 (Gosaenghamyeo danida) |
Kết luận
Lặn lội là gì? Tóm lại, lặn lội là từ ghép thuần Việt diễn tả sự vất vả, gian khổ trong lao động hoặc hành trình xa xôi. Hiểu đúng từ này giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn về tinh thần kiên cường của người Việt.
