Nuốt chửng là gì? 😋 Nghĩa, giải thích Nuốt chửng

Nuốt chửng là gì? Nuốt chửng là động từ chỉ hành động nuốt gọn cả miếng vào bụng mà không nhai, hoặc theo nghĩa bóng là bao trùm, chiếm đoạt hoàn toàn một đối tượng. Đây là từ thường gặp trong giao tiếp hàng ngày và văn học, mang sắc thái diễn đạt mạnh mẽ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ sinh động của từ “nuốt chửng” nhé!

Nuốt chửng nghĩa là gì?

Nuốt chửng là động từ có hai nghĩa chính: (1) đánh ực nuốt cả miếng vào bụng mà không nhai chút nào; (2) hoàn toàn che lấp, bao trùm hoặc chiếm đoạt một đối tượng.

Trong cuộc sống, từ “nuốt chửng” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Nghĩa đen: Miêu tả hành động nuốt thức ăn hoặc vật thể mà không nhai. Ví dụ: “Con trăn nuốt chửng con mồi” hay “Thằng bé nuốt chửng viên thuốc.”

Nghĩa bóng: Diễn tả sự bao trùm, nhấn chìm hoàn toàn. Ví dụ: “Sóng nuốt chửng cả con thuyền” hay “Bóng tối nuốt chửng cánh đồng.”

Trong thành ngữ: Câu “Rắn muốn nuốt chửng cả voi” ám chỉ tham vọng vượt quá khả năng, làm việc không thực tế.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nuốt chửng”

Từ “nuốt chửng” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “nuốt” (đưa thức ăn từ miệng vào dạ dày) và “chửng” (từ nhấn mạnh hành động nuốt trọn vẹn, không nhai). Biến thể “nuốt trửng” hoặc “nuốt trộng” là cách viết cũ hoặc phương ngữ, hiện nay ít được sử dụng.

Sử dụng từ “nuốt chửng” khi muốn nhấn mạnh hành động nuốt nhanh, gọn gàng hoặc diễn tả sự bao trùm hoàn toàn theo nghĩa bóng.

Nuốt chửng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nuốt chửng” được dùng khi miêu tả động vật săn mồi, người ăn vội, hoặc khi diễn tả sự vật bị bao trùm, che lấp hoàn toàn bởi một lực lượng khác.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nuốt chửng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nuốt chửng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Con trăn nuốt chửng con mồi chỉ trong vài phút.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, miêu tả hành động nuốt trọn vẹn không nhai của loài rắn.

Ví dụ 2: “Cơn sóng thần nuốt chửng cả ngôi làng ven biển.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, diễn tả sự tàn phá, bao trùm hoàn toàn của thiên tai.

Ví dụ 3: “Thằng bé đói quá nên nuốt chửng cả miếng bánh.”

Phân tích: Miêu tả hành động ăn vội vàng, không kịp nhai kỹ.

Ví dụ 4: “Bóng tối nuốt chửng cánh rừng khi mặt trời lặn.”

Phân tích: Nghĩa bóng, diễn tả bóng tối bao phủ hoàn toàn không gian.

Ví dụ 5: “Công ty lớn đã nuốt chửng các đối thủ nhỏ trên thị trường.”

Phân tích: Nghĩa bóng trong kinh doanh, chỉ việc thâu tóm, chiếm lĩnh hoàn toàn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nuốt chửng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nuốt chửng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nuốt trộng Nhả ra
Nuốt trửng Khạc ra
Nuốt gọn Nhai kỹ
Nuốt trọn Nhấm nháp
Nuốt sống Từ từ ăn
Hớp gọn Nếm thử

Dịch “Nuốt chửng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nuốt chửng 吞下 (Tūn xià) Swallow whole 丸呑み (Marunomi) 통째로 삼키다 (Tongjjaero samkida)

Kết luận

Nuốt chửng là gì? Tóm lại, nuốt chửng là động từ chỉ hành động nuốt gọn không nhai, hoặc theo nghĩa bóng là bao trùm, chiếm đoạt hoàn toàn. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt sinh động và chính xác hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.