Nương tựa là gì? 🤝 Nghĩa, giải thích Nương tựa
Nương tựa là gì? Nương tựa là động từ chỉ hành động cậy nhờ, dựa vào người khác hoặc điều gì đó để sống, để tồn tại. Đây là từ thể hiện mối quan hệ gắn bó, sự hỗ trợ lẫn nhau trong cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “nương tựa” trong tiếng Việt nhé!
Nương tựa nghĩa là gì?
Nương tựa là cậy nhờ vào ai đó hoặc điều gì đó để sống, để tồn tại (nói khái quát). Đây là động từ thường dùng trong tiếng Việt.
Trong cuộc sống, từ “nương tựa” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:
Trong gia đình: Nương tựa thể hiện sự gắn bó, che chở giữa các thành viên. Ví dụ: vợ chồng nương tựa vào nhau lúc khó khăn, con cái nương tựa cha mẹ khi còn nhỏ.
Trong văn học: Từ này thường xuất hiện để diễn tả tình cảm sâu sắc, sự phụ thuộc tinh thần giữa con người với nhau hoặc với quê hương, đất nước.
Trong đời sống tinh thần: Nương tựa còn mang nghĩa tìm kiếm điểm tựa về mặt tâm lý, cảm xúc trong những lúc khó khăn, cô đơn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nương tựa”
Từ “nương tựa” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai từ “nương” và “tựa” đều mang nghĩa dựa vào, cậy nhờ. Từ “nương” trong tiếng Việt cổ có nghĩa là dựa vào, phụ thuộc; “tựa” nghĩa là dựa, kề vào.
Sử dụng “nương tựa” khi muốn diễn tả sự phụ thuộc, cậy nhờ về vật chất hoặc tinh thần vào người khác hoặc một yếu tố nào đó trong cuộc sống.
Nương tựa sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nương tựa” được dùng khi nói về sự cậy nhờ, dựa dẫm vào gia đình, bạn bè, người thân hoặc khi diễn tả mối quan hệ hỗ trợ lẫn nhau trong cuộc sống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nương tựa”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nương tựa” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đứa trẻ mồ côi không nơi nương tựa.”
Phân tích: Diễn tả hoàn cảnh đáng thương của trẻ em không có gia đình, không có ai chăm sóc, bảo bọc.
Ví dụ 2: “Vợ chồng nương tựa vào nhau mà sống qua ngày khó khăn.”
Phân tích: Thể hiện sự gắn bó, hỗ trợ lẫn nhau giữa hai vợ chồng trong hoàn cảnh khó khăn.
Ví dụ 3: “Tuổi già cần có con cháu nương tựa.”
Phân tích: Nói về nhu cầu được chăm sóc, quan tâm của người cao tuổi từ thế hệ sau.
Ví dụ 4: “Anh ấy là chỗ nương tựa tinh thần của cả gia đình.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ người mang lại sự an tâm, vững chãi cho người khác.
Ví dụ 5: “Xa quê hương, cô không biết nương tựa vào đâu.”
Phân tích: Diễn tả cảm giác lạc lõng, cô đơn khi xa nhà, không có người thân bên cạnh.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nương tựa”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nương tựa“:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nương cậy | Tự lập |
| Nương nhờ | Độc lập |
| Tựa nương | Tự chủ |
| Dựa dẫm | Tự lực |
| Cậy nhờ | Đứng vững |
| Trông cậy | Tự thân |
Dịch “Nương tựa” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nương tựa | 依靠 (Yīkào) | Rely on / Lean on | 頼る (Tayoru) | 의지하다 (Uijihada) |
Kết luận
Nương tựa là gì? Tóm lại, nương tựa là hành động cậy nhờ, dựa vào người khác để sống và tồn tại. Đây là từ thể hiện mối quan hệ gắn bó, tình cảm sâu sắc trong văn hóa Việt Nam.
