Thông thoáng là gì? 🌬️ Tìm hiểu nghĩa chi tiết
Thông thoáng là gì? Thông thoáng là tính từ chỉ trạng thái rộng rãi, thoáng đãng, có nhiều khoảng trống giúp không khí lưu thông dễ dàng. Ngoài nghĩa đen về không gian, từ này còn mang nghĩa bóng chỉ sự cởi mở, không gò bó trong tư duy hay chính sách. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “thông thoáng” nhé!
Thông thoáng nghĩa là gì?
Thông thoáng là tính từ miêu tả không gian rộng rãi, có nhiều khoảng trống để không khí và ánh sáng lưu thông thuận lợi. Đây là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “thông” (lưu thông, thông suốt) và “thoáng” (quang đãng, mát mẻ).
Trong đời sống, từ “thông thoáng” được dùng với hai nghĩa chính:
Nghĩa đen: Chỉ không gian vật lý có đủ diện tích, cửa sổ hoặc lối đi để gió và ánh sáng tự nhiên lưu thông. Ví dụ: phòng ốc thông thoáng, đường sá thông thoáng.
Nghĩa bóng: Chỉ sự cởi mở, không bảo thủ, không gò bó trong tư duy, chính sách hoặc cách làm việc. Ví dụ: chính sách thông thoáng, môi trường kinh doanh thông thoáng, tư tưởng thông thoáng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thông thoáng”
Từ “thông thoáng” có nguồn gốc thuần Việt, được tạo thành từ hai yếu tố: “thông” nghĩa là lưu thông, thông suốt và “thoáng” nghĩa là quang đãng, mát mẻ.
Sử dụng “thông thoáng” khi muốn miêu tả không gian thoải mái, dễ chịu hoặc khi nói về sự cởi mở, linh hoạt trong tư duy và chính sách.
Thông thoáng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thông thoáng” được dùng khi mô tả nhà cửa, phòng ốc, đường sá có không gian rộng rãi, hoặc khi nói về chính sách, cơ chế cởi mở, tạo điều kiện phát triển.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thông thoáng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thông thoáng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Căn hộ này có thiết kế thông thoáng, nhiều cửa sổ đón ánh sáng tự nhiên.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ không gian sống có nhiều khoảng trống để không khí lưu thông.
Ví dụ 2: “Đường thông thoáng, anh lái nhanh một tí cũng được.”
Phân tích: Chỉ đường phố không bị tắc nghẽn, xe cộ di chuyển dễ dàng.
Ví dụ 3: “Chính phủ đang xây dựng môi trường kinh doanh thông thoáng để thu hút đầu tư.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ cơ chế, chính sách cởi mở, ít rào cản.
Ví dụ 4: “Cần giữ phòng ốc thông thoáng để đảm bảo sức khỏe.”
Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của không gian có đủ không khí lưu thông.
Ví dụ 5: “Tư duy thông thoáng giúp con người dễ thích nghi với thay đổi.”
Phân tích: Chỉ lối suy nghĩ cởi mở, không cứng nhắc hay bảo thủ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thông thoáng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thông thoáng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thoáng đãng | Chật chội |
| Rộng rãi | Bí bách |
| Thoáng mát | Ngột ngạt |
| Quang đãng | Tù túng |
| Cởi mở | Bảo thủ |
| Thông suốt | Tắc nghẽn |
Dịch “Thông thoáng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thông thoáng | 通畅 (Tōngchàng) | Airy / Clear | 風通しが良い (Kazedōshi ga yoi) | 통풍이 잘 되는 (Tongpung-i jal doeneun) |
Kết luận
Thông thoáng là gì? Tóm lại, thông thoáng là từ chỉ không gian rộng rãi, thoáng đãng hoặc sự cởi mở trong tư duy và chính sách. Hiểu đúng từ “thông thoáng” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày.
