Nước thải là gì? 🚰 Nghĩa, giải thích Nước thải

Nước thải là gì? Nước thải là nguồn nước đã qua sử dụng, chứa các chất ô nhiễm và không còn giá trị sử dụng trực tiếp cho mục đích ban đầu. Nước thải có thể phát sinh từ sinh hoạt hàng ngày, sản xuất công nghiệp hoặc hoạt động nông nghiệp. Cùng tìm hiểu phân loại, thành phần và tầm quan trọng của việc xử lý nước thải nhé!

Nước thải nghĩa là gì?

Nước thải (tiếng Anh: Wastewater) là nước đã bị ô nhiễm do các hoạt động của con người, chứa các tạp chất, vi khuẩn, hóa chất và không còn khả năng sử dụng cho mục đích ban đầu.

Trong cuộc sống, nước thải được phân thành nhiều loại khác nhau:

Nước thải sinh hoạt: Là nguồn nước phát sinh từ hoạt động hàng ngày của con người như tắm rửa, giặt giũ, nấu nướng, vệ sinh. Loại nước thải này chứa chất hữu cơ, chất tẩy rửa và vi khuẩn.

Nước thải công nghiệp: Là nước thải từ các nhà máy, xí nghiệp, khu công nghiệp. Thành phần phức tạp, có thể chứa kim loại nặng, hóa chất độc hại.

Nước thải y tế: Phát sinh từ bệnh viện, phòng khám, chứa mầm bệnh và cần xử lý theo quy trình nghiêm ngặt.

Nước thải nông nghiệp: Từ hoạt động chăn nuôi, trồng trọt, chứa phân bón, thuốc trừ sâu.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nước thải”

Từ “nước thải” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “nước” và “thải” (loại bỏ), chỉ nguồn nước bị loại bỏ sau khi sử dụng.

Khái niệm nước thải xuất hiện cùng với sự phát triển của đô thị và công nghiệp. Ngày nay, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực môi trường, khoa học và pháp luật.

Nước thải sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nước thải” được dùng khi nói về nguồn nước đã qua sử dụng cần xử lý, trong các văn bản pháp luật môi trường, báo cáo khoa học hoặc khi thảo luận về vấn đề ô nhiễm nguồn nước.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nước thải”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nước thải” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Nhà máy phải xây dựng hệ thống xử lý nước thải trước khi xả ra môi trường.”

Phân tích: Chỉ nước thải công nghiệp cần được xử lý theo quy định pháp luật.

Ví dụ 2: “Nước thải sinh hoạt từ khu dân cư đang gây ô nhiễm con kênh.”

Phân tích: Nói về nguồn nước thải từ hoạt động sinh hoạt hàng ngày của người dân.

Ví dụ 3: “Bệnh viện cần có quy trình xử lý nước thải y tế riêng biệt.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính đặc thù của nước thải y tế chứa mầm bệnh.

Ví dụ 4: “Công nghệ xử lý nước thải ngày càng hiện đại và hiệu quả.”

Phân tích: Đề cập đến giải pháp khoa học để giải quyết vấn đề ô nhiễm.

Ví dụ 5: “Tái sử dụng nước thải là xu hướng bảo vệ môi trường bền vững.”

Phân tích: Nói về việc biến nước thải thành nguồn tài nguyên có ích.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nước thải”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nước thải”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nước bẩn Nước sạch
Nước ô nhiễm Nước tinh khiết
Nước cống Nước máy
Nước xả Nước uống
Chất thải lỏng Nước ngầm
Nước đen Nước sinh hoạt

Dịch “Nước thải” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nước thải 废水 (Fèishuǐ) Wastewater 廃水 (Haisui) 폐수 (Pyesu)

Kết luận

Nước thải là gì? Tóm lại, nước thải là nguồn nước đã qua sử dụng, chứa các chất ô nhiễm cần được xử lý trước khi thải ra môi trường. Hiểu rõ về nước thải giúp nâng cao ý thức bảo vệ nguồn nước và môi trường sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.