Basalt là gì? 🪨 Nghĩa, giải thích trong địa chất
Basalt là gì? Basalt (đá bazan) là loại đá magma phun trào từ núi lửa, được hình thành khi dung nham nguội nhanh trên bề mặt Trái Đất. Đây là loại đá núi lửa phổ biến nhất, chiếm hơn 90% đá núi lửa trên hành tinh. Cùng tìm hiểu chi tiết về đặc điểm, nguồn gốc và ứng dụng của đá basalt nhé!
Basalt nghĩa là gì?
Basalt (hay đá bazan) là loại đá magma có màu xám đến đen, hạt mịn, được hình thành từ sự làm nguội nhanh của dung nham bazan khi phun trào từ núi lửa. Từ “basalt” bắt nguồn từ tiếng Pháp “basalte”.
Trong các lĩnh vực khác nhau, basalt mang những ý nghĩa quan trọng:
Trong địa chất học: Basalt là loại đá mafic chứa 45-55% silica (SiO2), thành phần chính gồm khoáng chất plagioclase, pyroxene và olivin. Đây là thành phần quan trọng của lớp vỏ đại dương.
Trong xây dựng: Đá basalt được sử dụng rộng rãi để lát sân vườn, ốp tường, làm vật liệu trang trí nhờ độ cứng cao và khả năng chống trơn trượt tốt.
Trong công nghiệp: Basalt được nung chảy để kéo sợi làm bông thủy tinh, sản xuất vật liệu composite chịu nhiệt và chịu hóa chất.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Basalt”
Từ “basalt” có nguồn gốc từ tiếng Pháp “basalte”, được sử dụng trong địa chất học từ thế kỷ 18 để chỉ loại đá núi lửa phổ biến nhất trên Trái Đất. Tại Việt Nam, đá basalt phân bố chủ yếu ở Tây Nguyên và các tỉnh miền Trung như Gia Lai, Kon Tum, Bình Định, Quảng Ngãi.
Sử dụng từ “basalt” khi nói về địa chất núi lửa, vật liệu xây dựng tự nhiên hoặc trong các nghiên cứu khoa học về hành tinh.
Basalt sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “basalt” được dùng trong địa chất học khi nghiên cứu đá núi lửa, trong xây dựng khi đề cập đến vật liệu ốp lát, hoặc trong khoa học hành tinh khi nói về bề mặt Mặt Trăng, Sao Hỏa.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Basalt”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “basalt” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sân vườn biệt thự được lát bằng đá basalt đen tạo vẻ sang trọng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh xây dựng, chỉ vật liệu trang trí nội ngoại thất.
Ví dụ 2: “Hơn 90% đá núi lửa trên Trái Đất là basalt.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh địa chất học, nói về sự phổ biến của loại đá này.
Ví dụ 3: “Đất đỏ bazan Tây Nguyên hình thành từ sự phong hóa của đá basalt.”
Phân tích: Giải thích nguồn gốc đất đỏ màu mỡ từ đá núi lửa.
Ví dụ 4: “Bề mặt Sao Hỏa được bao phủ bởi đá basalt.”
Phân tích: Dùng trong khoa học hành tinh, chỉ thành phần địa chất của hành tinh khác.
Ví dụ 5: “Sợi basalt được ứng dụng trong ngành hàng không vũ trụ nhờ khả năng chịu nhiệt.”
Phân tích: Dùng trong công nghiệp vật liệu tiên tiến.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Basalt”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “basalt”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Đối Lập / Phân Biệt |
|---|---|
| Đá bazan | Đá granite |
| Đá núi lửa | Đá trầm tích |
| Đá magma | Đá vôi |
| Đá mafic | Đá cite (felsic) |
| Gabbro (dạng hạt thô) | Đá cẩm thạch |
| Đá phun trào | Đá biến chất |
Dịch “Basalt” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Đá bazan | 玄武岩 (Xuánwǔyán) | Basalt | 玄武岩 (Genbugan) | 현무암 (Hyeonmuam) |
Kết luận
Basalt là gì? Tóm lại, basalt là loại đá magma phun trào phổ biến nhất, có màu đen xám và được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, công nghiệp. Hiểu về đá basalt giúp bạn lựa chọn vật liệu phù hợp cho công trình.
