Nước sông công lính là gì? 🌊 Nghĩa Nước sông công lính
Nước sông công lính là gì? Nước sông công lính là thành ngữ dân gian ví von trường hợp của cải, công sức của chung nhiều và dồi dào nên có thể sử dụng một cách tùy tiện, bừa bãi. Đây là cách nói quen thuộc trong khẩu ngữ Việt Nam, phản ánh tâm lý xem nhẹ tài sản công. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ này nhé!
Nước sông công lính nghĩa là gì?
Nước sông công lính là thành ngữ khẩu ngữ, ám chỉ của cải hoặc công sức chung dồi dào đến mức có thể sử dụng thoải mái, không cần tính toán. Đây là cách nói mang tính phê phán nhẹ về thái độ lãng phí tài sản tập thể.
Trong thành ngữ này, “nước sông” tượng trưng cho nguồn tài nguyên thiên nhiên vô tận, lấy bao nhiêu cũng không hết. “Công lính” chỉ sức lao động của binh lính ngày xưa, vốn được xem là miễn phí vì họ phục vụ theo nghĩa vụ, không được trả công.
Khi ghép lại, nước sông công lính diễn tả tâm lý coi của chung là “của trời cho”, không thuộc về ai nên dùng thoải mái, không tiếc. Thành ngữ này thường được dùng với hàm ý phê phán thói quen lãng phí, thiếu ý thức bảo vệ tài sản công cộng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nước sông công lính”
Thành ngữ “nước sông công lính” có nguồn gốc từ xã hội phong kiến Việt Nam, khi nước sông là tài nguyên tự nhiên dồi dào và công lính là sức lao động không được trả công.
Ngày xưa, triều đình huy động dân đi lính theo chế độ nghĩa vụ, sức lao động của họ không được tính thành tiền. Tương tự, nước sông chảy quanh năm, ai cũng có thể lấy dùng tự do. Từ đó, dân gian đúc kết thành câu thành ngữ để chỉ những thứ của chung mà người ta hay sử dụng bừa bãi.
Nước sông công lính sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “nước sông công lính” thường được dùng khi phê phán ai đó lãng phí tài sản công, hoặc mô tả thái độ xem nhẹ của cải tập thể, sử dụng không tiết kiệm.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nước sông công lính”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “nước sông công lính” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Điện cơ quan mà bật suốt ngày, cứ như nước sông công lính ấy!”
Phân tích: Phê phán thói quen sử dụng điện công sở lãng phí, không tiết kiệm vì nghĩ không phải tiền túi mình.
Ví dụ 2: “Đừng có tư tưởng nước sông công lính, phải biết giữ gìn tài sản chung.”
Phân tích: Lời nhắc nhở về ý thức bảo vệ của công, tránh lãng phí.
Ví dụ 3: “Mấy anh xây dựng dùng vật liệu như nước sông công lính, thất thoát biết bao nhiêu.”
Phân tích: Chỉ trích việc sử dụng nguyên vật liệu công trình một cách bừa bãi, không tính toán.
Ví dụ 4: “Tiền ngân sách đâu phải nước sông công lính mà tiêu xài thoải mái.”
Phân tích: Nhấn mạnh tiền thuế của dân cần được sử dụng có trách nhiệm, không được phép lãng phí.
Ví dụ 5: “Hồi xưa người ta hay có tư tưởng nước sông công lính, giờ phải thay đổi rồi.”
Phân tích: So sánh tư duy cũ và mới về ý thức tiết kiệm tài sản công.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nước sông công lính”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ, cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nước sông công lính”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Của chùa | Tiết kiệm |
| Của công | Chắt chiu |
| Ăn của đụng | Cần kiệm |
| Xài của trời | Tằn tiện |
| Phung phí | Quý trọng |
| Hoang phí | Giữ gìn |
Dịch “Nước sông công lính” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nước sông công lính | 公家的东西随便用 (Gōngjiā de dōngxi suíbiàn yòng) | Public resources used carelessly | 公共のものを無駄遣いする (Kōkyō no mono o mudazukai suru) | 공공재를 낭비하다 (Gonggongjae-reul nangbi-hada) |
Kết luận
Nước sông công lính là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ dân gian Việt Nam phê phán thói quen lãng phí tài sản công vì nghĩ của chung không thuộc về ai. Hiểu rõ thành ngữ này giúp chúng ta nâng cao ý thức bảo vệ tài sản tập thể.
