Nước ngọt là gì? 🥤 Nghĩa, giải thích Nước ngọt

Nước ngọt là gì? Nước ngọt là nước tự nhiên không có vị mặn, thường có ở sông, hồ, ao, suối; hoặc là loại nước giải khát có vị ngọt dùng để uống. Đây là từ quen thuộc trong đời sống hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt hai nghĩa của từ “nước ngọt” ngay sau đây!

Nước ngọt nghĩa là gì?

Nước ngọt là nước tự nhiên chứa ít muối, không có vị mặn, phân biệt với nước mặn và nước lợ. Đây là định nghĩa phổ biến nhất trong tiếng Việt.

Tuy nhiên, từ “nước ngọt” còn mang nghĩa khác tùy ngữ cảnh:

Nghĩa 1 – Nước tự nhiên: Chỉ nguồn nước sông, suối, ao, hồ, nước ngầm – những nguồn nước không chứa muối như nước biển. Đây là nguồn nước thiết yếu cho sinh hoạt và sản xuất nông nghiệp.

Nghĩa 2 – Nước giải khát: Chỉ các loại đồ uống có pha đường, hương liệu để giải khát như Coca-Cola, Pepsi, nước cam, nước chanh. Loại này thường gọi là “nước ngọt có ga” hoặc “soft drink” trong tiếng Anh.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nước ngọt”

Từ “nước ngọt” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “nước” và “ngọt” để chỉ loại nước có vị không mặn. Người Việt dùng từ này từ xa xưa để phân biệt với nước biển.

Sử dụng “nước ngọt” khi nói về nguồn nước tự nhiên dùng trong sinh hoạt, hoặc khi đề cập đến đồ uống giải khát có vị ngọt.

Nước ngọt sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nước ngọt” được dùng khi mô tả nguồn nước sông hồ, khi nói về đồ uống giải khát, hoặc khi cần phân biệt với nước mặn, nước lợ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nước ngọt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nước ngọt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Vùng đồng bằng sông Cửu Long có nguồn nước ngọt dồi dào từ sông Mê Kông.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa nước tự nhiên, chỉ nguồn nước sông phục vụ nông nghiệp và sinh hoạt.

Ví dụ 2: “Mẹ mua cho con chai nước ngọt uống giải khát.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đồ uống có vị ngọt, thường là nước có ga hoặc nước trái cây.

Ví dụ 3: “Cá nước ngọt như cá tra, cá basa rất phổ biến ở Việt Nam.”

Phân tích: Chỉ loài cá sống trong môi trường nước sông, hồ, ao – không phải cá biển.

Ví dụ 4: “Uống nhiều nước ngọt có ga không tốt cho sức khỏe.”

Phân tích: Đề cập đến loại đồ uống chứa đường và carbon dioxide, cảnh báo về tác hại khi lạm dụng.

Ví dụ 5: “Mùa khô, người dân miền Tây thiếu nước ngọt trầm trọng do xâm nhập mặn.”

Phân tích: Nói về tình trạng thiếu nguồn nước tự nhiên không mặn để sinh hoạt và canh tác.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nước ngọt”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nước ngọt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nước nhạt Nước mặn
Nước sông Nước biển
Nước hồ Nước lợ
Nước giải khát Nước muối
Nước uống Nước đại dương
Nước ngầm Nước khoáng mặn

Dịch “Nước ngọt” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nước ngọt (tự nhiên) 淡水 (Dànshuǐ) Freshwater 淡水 (Tansui) 담수 (Damsu)
Nước ngọt (giải khát) 汽水 (Qìshuǐ) Soft drink ソフトドリンク (Sofuto dorinku) 음료수 (Eumryosu)

Kết luận

Nước ngọt là gì? Tóm lại, nước ngọt là nước tự nhiên không mặn hoặc đồ uống giải khát có vị ngọt. Hiểu đúng hai nghĩa của từ “nước ngọt” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.