Nước nhà là gì? 🏠 Nghĩa, giải thích Nước nhà

Nước nhà là gì? Nước nhà là danh từ chỉ đất nước của mình, dùng với sắc thái thân thiết và trìu mến khi nói về quốc gia nơi mình sinh ra và lớn lên. Đây là từ ghép thuần Việt mang đậm tình cảm yêu nước, thường xuất hiện trong văn thơ và lời nói hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu sắc của từ “nước nhà” nhé!

Nước nhà nghĩa là gì?

Nước nhà là nước của mình, đất nước mình đang sinh sống, được gọi một cách thân thiết và trìu mến. Từ này đồng nghĩa với “tổ quốc”, “đất nước”, “quốc gia”.

Trong cuộc sống, từ “nước nhà” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong văn học và lịch sử: “Nước nhà” thường xuất hiện trong các tác phẩm văn thơ yêu nước, thể hiện tình cảm thiêng liêng với quê hương. Ví dụ: “Nước nhà được độc lập” diễn tả niềm tự hào dân tộc.

Trong giao tiếp đời thường: Người Việt dùng “nước nhà” khi muốn bày tỏ tình yêu, sự gắn bó với đất nước như: “xây dựng nước nhà ngày càng giàu mạnh”.

Trong chính trị: “Nước nhà” mang ý nghĩa trang trọng, thể hiện tinh thần đoàn kết dân tộc và trách nhiệm công dân.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nước nhà”

Từ “nước nhà” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai từ đơn: “nước” (quốc gia) và “nhà” (gia đình, nơi thuộc về mình). Trong tiếng Hán Việt, “quốc gia” (國家) cũng mang nghĩa tương đương, với “quốc” là nước và “gia” là nhà.

Sử dụng từ “nước nhà” khi muốn diễn đạt tình cảm gắn bó, thân thiết với đất nước, hoặc khi nói về trách nhiệm xây dựng và bảo vệ tổ quốc.

Nước nhà sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nước nhà” được dùng khi nói về tình yêu quê hương, tinh thần yêu nước, các hoạt động xây dựng và phát triển đất nước, hoặc trong các bài diễn văn, văn thơ mang tính chất trang trọng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nước nhà”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nước nhà” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Các em học sinh phải học tập thật tốt để mai sau góp phần dựng xây nước nhà.”

Phân tích: Dùng để khuyến khích thế hệ trẻ có trách nhiệm với đất nước.

Ví dụ 2: “Nước nhà được độc lập, nhân dân được tự do.”

Phân tích: Thể hiện niềm tự hào khi đất nước giành được chủ quyền.

Ví dụ 3: “Xây dựng nước nhà ngày càng giàu mạnh là trách nhiệm của mỗi công dân.”

Phân tích: Nhấn mạnh nghĩa vụ đóng góp cho sự phát triển quốc gia.

Ví dụ 4: “Ông ấy đã cống hiến cả đời cho nước nhà.”

Phân tích: Ca ngợi sự hy sinh, đóng góp của một cá nhân cho đất nước.

Ví dụ 5: “Tình yêu nước nhà là truyền thống quý báu của dân tộc Việt Nam.”

Phân tích: Khẳng định giá trị tinh thần yêu nước trong văn hóa Việt.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nước nhà”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nước nhà”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tổ quốc Nước ngoài
Đất nước Ngoại quốc
Quốc gia Xứ người
Non sông Hải ngoại
Giang sơn Tha hương
Quê hương Đất khách

Dịch “Nước nhà” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nước nhà 國家 (Guójiā) / 祖國 (Zǔguó) Homeland / Motherland 祖国 (Sokoku) 조국 (Joguk)

Kết luận

Nước nhà là gì? Tóm lại, nước nhà là cách gọi thân thiết, trìu mến dành cho đất nước của mình. Từ này mang đậm tình cảm yêu nước và thường được sử dụng để thể hiện tinh thần dân tộc, trách nhiệm công dân trong việc xây dựng và bảo vệ tổ quốc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.