Kém cỏi là gì? 😔 Ý nghĩa, cách dùng Kém cỏi

Kém cỏi là gì? Kém cỏi là tính từ chỉ người có năng lực, trình độ hoặc khả năng yếu, không đạt mức trung bình trong một lĩnh vực nào đó. Từ này thường dùng để đánh giá về học lực, tài năng hay kỹ năng của một người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “kém cỏi” trong tiếng Việt nhé!

Kém cỏi nghĩa là gì?

Kém cỏi là tính từ mang nghĩa yếu kém, không giỏi giang, thiếu năng lực hoặc trình độ trong một lĩnh vực cụ thể. Đây là từ khẩu ngữ phổ biến trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “kém cỏi” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong học tập: Chỉ học sinh, sinh viên có sức học yếu, không theo kịp chương trình. Ví dụ: “Học sinh kém cỏi không được lên lớp.”

Trong công việc: Đánh giá người thiếu kỹ năng chuyên môn, không hoàn thành tốt nhiệm vụ. Ví dụ: “Tài nghệ kém cỏi khiến anh ta bị sa thải.”

Trong đời sống: Mô tả người thiếu khả năng xử lý tình huống, yếu đuối về tinh thần hoặc thể chất.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kém cỏi”

Từ “kém cỏi” có nguồn gốc thuần Việt, là dạng láy của từ “kém” nhằm nhấn mạnh mức độ yếu kém. Thành tố “cỏi” không mang nghĩa độc lập mà chỉ có tác dụng tăng cường ngữ nghĩa.

Sử dụng “kém cỏi” khi muốn đánh giá hoặc nhận xét về năng lực, trình độ của ai đó một cách khái quát, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ.

Kém cỏi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kém cỏi” được dùng khi đánh giá năng lực học tập, kỹ năng làm việc, tài năng nghệ thuật hoặc khả năng xử lý vấn đề của một người.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kém cỏi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kém cỏi” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Sức học kém cỏi khiến Nam phải thi lại nhiều môn.”

Phân tích: Dùng để đánh giá năng lực học tập yếu của học sinh.

Ví dụ 2: “Đừng tự ti vì nghĩ mình kém cỏi, ai cũng có điểm mạnh riêng.”

Phân tích: Khuyên nhủ người đang thiếu tự tin về bản thân.

Ví dụ 3: “Tài nghệ kém cỏi thì đừng mong được trọng dụng.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trau dồi kỹ năng.

Ví dụ 4: “Anh ấy không hề kém cỏi, chỉ là chưa tìm được đúng lĩnh vực phù hợp.”

Phân tích: Bênh vực, khẳng định tiềm năng của một người.

Ví dụ 5: “Một người lãnh đạo kém cỏi sẽ làm cả đội ngũ thất bại.”

Phân tích: Đánh giá năng lực quản lý yếu kém trong công việc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kém cỏi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kém cỏi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Yếu kém Giỏi giang
Bất tài Tài giỏi
Tầm thường Xuất sắc
Xoàng xĩnh Năng nổ
Đuối Tài năng
Hèn kém Ưu tú

Dịch “Kém cỏi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kém cỏi 差劲 (Chàjìn) Incompetent 劣る (Otoru) 무능한 (Muneunghan)

Kết luận

Kém cỏi là gì? Tóm lại, kém cỏi là từ chỉ người có năng lực yếu, thiếu trình độ trong một lĩnh vực. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tránh gây tổn thương người khác khi nhận xét.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.