Nước lạnh là gì? 🧊 Nghĩa, giải thích Nước lạnh

Nước lạnh là gì? Nước lạnh là nước có nhiệt độ thấp, thường dưới nhiệt độ phòng, mang lại cảm giác mát mẻ khi tiếp xúc. Đây là khái niệm quen thuộc trong đời sống hàng ngày, từ sinh hoạt, ẩm thực đến chăm sóc sức khỏe. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách sử dụng và những điều thú vị về “nước lạnh” trong tiếng Việt nhé!

Nước lạnh nghĩa là gì?

Nước lạnh là nước có nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ môi trường xung quanh, thường dao động từ 0°C đến 15°C, trái ngược với nước ấm hoặc nước nóng. Đây là cụm từ thuần Việt, kết hợp giữa “nước” (chất lỏng thiết yếu) và “lạnh” (có nhiệt độ thấp).

Trong đời sống, nước lạnh được sử dụng với nhiều ý nghĩa:

Trong sinh hoạt hàng ngày: Nước lạnh dùng để uống giải khát, tắm rửa, làm mát cơ thể vào mùa hè hoặc bảo quản thực phẩm.

Trong ẩm thực: Nước lạnh là nguyên liệu quan trọng khi pha chế đồ uống, làm bánh hoặc chế biến món ăn cần độ giòn.

Trong nghĩa bóng: Cụm từ “dội nước lạnh” ám chỉ hành động làm giảm nhiệt huyết, gây thất vọng cho ai đó. Ví dụ: “Anh ấy dội nước lạnh vào kế hoạch của cả nhóm.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nước lạnh”

Từ “nước lạnh” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. Trong Hán-Việt, nước lạnh được gọi là “lãnh thủy” (冷水), với “lãnh” nghĩa là lạnh và “thủy” nghĩa là nước.

Sử dụng “nước lạnh” khi đề cập đến nước có nhiệt độ thấp trong sinh hoạt, ẩm thực, hoặc khi diễn đạt nghĩa bóng về sự thất vọng, nản lòng.

Nước lạnh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nước lạnh” được dùng khi nói về nước mát dùng để uống, tắm, làm mát, hoặc trong thành ngữ “dội nước lạnh” để chỉ việc làm ai đó thất vọng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nước lạnh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nước lạnh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trời nóng quá, cho tôi một ly nước lạnh.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ nước có nhiệt độ thấp để giải khát.

Ví dụ 2: “Tắm nước lạnh buổi sáng giúp tỉnh táo hơn.”

Phân tích: Chỉ việc sử dụng nước mát để tắm rửa, mang lại cảm giác sảng khoái.

Ví dụ 3: “Cô ấy dội nước lạnh vào ý tưởng khởi nghiệp của tôi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ hành động làm giảm nhiệt huyết, gây thất vọng.

Ví dụ 4: “Ngâm rau trong nước lạnh để giữ độ tươi giòn.”

Phân tích: Áp dụng trong ẩm thực, nước lạnh giúp bảo quản thực phẩm tốt hơn.

Ví dụ 5: “Uống nước lạnh sau khi tập thể dục giúp hạ nhiệt cơ thể.”

Phân tích: Liên quan đến sức khỏe, nước lạnh hỗ trợ làm mát cơ thể sau vận động.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nước lạnh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nước lạnh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nước mát Nước nóng
Nước đá Nước ấm
Nước nguội Nước sôi
Lãnh thủy Nhiệt thủy
Nước ướp lạnh Nước hâm nóng
Nước giải khát Nước đun sôi

Dịch “Nước lạnh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nước lạnh 冷水 (Lěngshuǐ) Cold water 冷水 (Reisui) 냉수 (Naengsu)

Kết luận

Nước lạnh là gì? Tóm lại, nước lạnh là nước có nhiệt độ thấp, quen thuộc trong sinh hoạt và mang cả nghĩa bóng về sự làm nản lòng. Hiểu đúng từ “nước lạnh” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.