Nước lèo là gì? 🍲 Nghĩa, giải thích Nước lèo

Nước lèo là gì? Nước lèo là nước dùng có gia vị, được nấu từ xương, thịt hoặc hải sản, dùng để chan vào các món bún, mì, hủ tíu. Đây là thuật ngữ ẩm thực đặc trưng của miền Nam Việt Nam, góp phần tạo nên hương vị đậm đà cho nhiều món ăn truyền thống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “nước lèo” trong tiếng Việt nhé!

Nước lèo nghĩa là gì?

Nước lèo là danh từ chỉ nước dùng có gia vị, được nấu kỹ từ xương, thịt hoặc hải sản, dùng để chan vào bún, mì hoặc hủ tíu khi ăn. Đây là cách gọi phổ biến ở miền Nam Việt Nam.

Trong ẩm thực Việt Nam, từ “nước lèo” có nhiều biến thể theo vùng miền:

Ở miền Nam: Nước lèo thường gắn liền với các món hủ tíu, bún nước lèo Sóc Trăng. Đây là loại nước hầm thịt, xương kết hợp gia vị, có vị ngọt thanh tự nhiên.

Ở miền Trung (Huế): Nước lèo là món nước chấm đặc biệt, làm từ tương ngọt, ớt bột, nước mắm, nước dùng xương lợn, lạc rang, vừng rang. Loại này có vị ngọt đậm, bùi, thơm cay, dùng chấm các món đặc sản Huế.

Trong đời sống: “Thùng nước lèo” là cách nói vui chỉ cái bụng to, phệ của người uống nhiều bia.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nước lèo”

Từ “nước lèo” có nguồn gốc từ tiếng Quảng Đông, bắt nguồn từ chữ “lỗ” (滷) nghĩa là nước dùng chính dùng để ninh xương, thịt. Người Việt đọc trại từ “lỗ” (lou5) thành “lèo”.

Nước lèo gắn liền với món hủ tíu do người Hoa mang vào miền Nam Việt Nam, khởi đầu từ Quảng Nam rồi lan dần khắp Nam Bộ. Từ này xuất hiện khoảng thế kỷ 19 trong hệ thống chữ Nôm.

Nước lèo sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nước lèo” được dùng khi nói về nước dùng trong các món ăn miền Nam như hủ tíu, bún nước lèo, hoặc khi mô tả nước chấm đặc trưng của Huế.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nước lèo”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nước lèo” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tô hủ tíu này nước lèo ngọt thanh, đậm đà quá!”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ nước dùng trong món hủ tíu có hương vị thơm ngon.

Ví dụ 2: “Bún nước lèo Sóc Trăng nổi tiếng khắp miền Tây.”

Phân tích: Chỉ món ăn đặc sản với nước dùng nấu từ mắm cá linh, tôm và cá lóc.

Ví dụ 3: “Chị ơi, cho thêm ít nước lèo vào tô mì nhé!”

Phân tích: Yêu cầu thêm nước dùng khi ăn mì, cách nói thông dụng ở miền Nam.

Ví dụ 4: “Bánh bèo Huế phải chấm với nước lèo mới đúng vị.”

Phân tích: Chỉ loại nước chấm đặc trưng của Huế, khác với nước lèo miền Nam.

Ví dụ 5: “Anh ấy uống bia nhiều quá, bụng như thùng nước lèo.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ví von cái bụng to, phệ một cách hài hước.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nước lèo”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nước lèo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nước dùng Nước lã
Nước hầm Nước lọc
Nước súp Nước sôi
Nước canh Nước trắng
Nước xương Nước nguội
Nước phở Nước chín

Dịch “Nước lèo” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nước lèo 高湯 (Gāotāng) Broth / Stock 出汁 (Dashi) 밑국물 (Mitgukmul)

Kết luận

Nước lèo là gì? Tóm lại, nước lèo là nước dùng có gia vị đặc trưng trong ẩm thực miền Nam, góp phần tạo nên hương vị đậm đà cho các món bún, mì, hủ tíu. Hiểu đúng từ “nước lèo” giúp bạn thêm yêu nét đẹp ẩm thực Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.