Nựng là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nựng

Nựng là gì? Nựng là động từ chỉ hành động âu yếm, vuốt ve trẻ nhỏ bằng lời nói và cử chỉ nhẹ nhàng, thể hiện tình cảm yêu thương. Đây là từ thuần Việt gắn liền với văn hóa gia đình, thường thấy trong cách ông bà, cha mẹ bày tỏ tình thương với con cháu. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “nựng” trong tiếng Việt nhé!

Nựng nghĩa là gì?

Nựng là động từ có nghĩa là tỏ rõ sự âu yếm trẻ con bằng lời nói, cử chỉ như véo má, xoa đầu, vỗ về. Theo PGS.TS Phạm Văn Tình, Tổng thư ký Hội Ngôn ngữ học Việt Nam, từ này mang tính chất thân mật, gần gũi trong mối quan hệ gia đình.

Trong tiếng Việt, từ “nựng” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong quan hệ gia đình: Đây là hành động phổ biến giữa người lớn và trẻ nhỏ, như mẹ nựng con, bà nựng cháu. Ví dụ: “Mẹ vừa bế con vừa nựng”, “Bà nựng cháu bằng những lời ngon ngọt.”

Với thú cưng: Ngày nay, từ “nựng” còn được dùng khi vuốt ve, âu yếm chó mèo hoặc vật nuôi trong nhà.

Trong giao tiếp thân mật: Đôi khi người ta dùng “nựng” để chỉ hành động cưng chiều, vỗ về người thân yêu.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nựng”

Từ “nựng” có nguồn gốc thuần Việt, không phải từ Hán Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ phản ánh nét đẹp văn hóa gia đình Việt Nam, nơi tình thương yêu được thể hiện qua những cử chỉ âu yếm, gần gũi.

Sử dụng từ “nựng” khi muốn diễn tả hành động vuốt ve, âu yếm trẻ nhỏ hoặc người thân với tình cảm yêu thương chân thành.

Nựng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nựng” được dùng khi người lớn thể hiện tình yêu thương với trẻ nhỏ, khi chủ nuôi vuốt ve thú cưng, hoặc trong các tình huống bày tỏ sự âu yếm thân mật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nựng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nựng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mẹ vừa bế con vừa nựng, miệng nói những lời yêu thương.”

Phân tích: Hành động nựng kết hợp giữa cử chỉ bế ẵm và lời nói âu yếm của người mẹ.

Ví dụ 2: “Bà ngoại nựng cháu bằng cách véo má, xoa đầu.”

Phân tích: Những cử chỉ véo má, xoa đầu là biểu hiện điển hình của hành động nựng.

Ví dụ 3: “Cô bé nựng chú mèo con mới sinh.”

Phân tích: Từ “nựng” được mở rộng nghĩa, dùng cho cả thú cưng.

Ví dụ 4: “Phải nựng nịu, vỗ về mãi đứa bé mới chịu ngủ.”

Phân tích: Cụm từ “nựng nịu” nhấn mạnh sự kiên nhẫn, dịu dàng trong cách dỗ dành trẻ nhỏ.

Ví dụ 5: “Bác xoa đầu rồi nựng yêu thằng bé.”

Phân tích: Hành động nựng thể hiện tình cảm thân thiết dù không phải quan hệ ruột thịt.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nựng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nựng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nựng nịu Mắng mỏ
Âu yếm Quát tháo
Vuốt ve Đánh đập
Vỗ về Xua đuổi
Cưng chiều Ghẻ lạnh
Nâng niu Bỏ mặc

Dịch “Nựng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nựng 抚爱 (Fǔ ài) Cuddle / Caress あやす (Ayasu) 어르다 (Eoreuda)

Kết luận

Nựng là gì? Tóm lại, nựng là động từ thuần Việt chỉ hành động âu yếm, vuốt ve trẻ nhỏ bằng lời nói và cử chỉ yêu thương. Đây là từ mang đậm nét văn hóa gia đình Việt Nam, thể hiện tình cảm gắn bó giữa các thế hệ.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.