Lâu dài là gì? ⏰ Nghĩa, giải thích Lâu dài

Lâu dài là gì? Lâu dài là tính từ chỉ trạng thái, sự vật hoặc mối quan hệ tồn tại trong một khoảng thời gian dài, thể hiện sự ổn định và bền vững. Từ này thường được dùng khi nói về kế hoạch, chiến lược hay các mối quan hệ có tính chất bền lâu. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “lâu dài” nhé!

Lâu dài nghĩa là gì?

Lâu dài là tính từ dùng để mô tả những gì kéo dài trong một khoảng thời gian dài, không bị thay đổi hay gián đoạn. Đây là khái niệm phổ biến trong tiếng Việt, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến thời gian và sự bền vững.

Trong cuộc sống, từ “lâu dài” mang nhiều ý nghĩa:

Trong công việc và kinh doanh: “Lâu dài” thường gắn với chiến lược, kế hoạch phát triển bền vững. Ví dụ: “Công ty cần xây dựng tầm nhìn lâu dài để phát triển ổn định.”

Trong các mối quan hệ: Từ này nhấn mạnh sự cam kết, gắn bó. Ví dụ: “Họ muốn xây dựng mối quan hệ hợp tác lâu dài.”

Trong đời sống hàng ngày: “Lâu dài” còn dùng để chỉ những việc cần kiên nhẫn, không thể hoàn thành trong thời gian ngắn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lâu dài”

Từ “lâu dài” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai từ: “lâu” (chỉ thời gian dài) và “dài” (kéo dài, không ngắn). Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa nhấn mạnh về độ dài thời gian.

Sử dụng “lâu dài” khi muốn diễn tả sự bền vững, ổn định hoặc kế hoạch có tầm nhìn xa.

Lâu dài sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lâu dài” được dùng khi nói về kế hoạch, chiến lược, mối quan hệ hoặc bất kỳ điều gì cần thời gian dài để duy trì, phát triển.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lâu dài”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lâu dài” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chúng tôi cần xây dựng chiến lược lâu dài cho công ty.”

Phân tích: Dùng để chỉ kế hoạch có tầm nhìn xa, không chỉ giải quyết vấn đề trước mắt.

Ví dụ 2: “Cuộc kháng chiến lâu dài của dân tộc ta đã giành thắng lợi.”

Phân tích: Nhấn mạnh thời gian kéo dài của cuộc đấu tranh, thể hiện sự kiên trì.

Ví dụ 3: “Hai bên ký kết hợp đồng hợp tác lâu dài.”

Phân tích: Chỉ mối quan hệ kinh doanh bền vững, không phải hợp tác ngắn hạn.

Ví dụ 4: “Đầu tư lâu dài vào giáo dục sẽ mang lại lợi ích lớn cho xã hội.”

Phân tích: Nhấn mạnh giá trị của việc đầu tư có tầm nhìn xa.

Ví dụ 5: “Anh ấy muốn tìm một công việc ổn định, lâu dài.”

Phân tích: Chỉ công việc bền vững, không phải việc tạm thời hay thời vụ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lâu dài”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lâu dài”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bền vững Ngắn hạn
Lâu bền Tạm thời
Trường kỳ Nhất thời
Dài hạn Chóng vánh
Ổn định Thoáng qua
Vĩnh cửu Ngắn ngủi

Dịch “Lâu dài” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lâu dài 长期 (Chángqī) Long-term 長期的 (Chōkiteki) 장기적 (Janggijeo)

Kết luận

Lâu dài là gì? Tóm lại, lâu dài là tính từ chỉ sự bền vững, ổn định trong thời gian dài. Hiểu đúng từ “lâu dài” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp và văn viết.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.