Ví bằng là gì? 💭 Nghĩa Ví bằng

Ví bằng là gì? Ví bằng là văn bản do Thừa phát lại lập ra để ghi nhận sự kiện, hành vi được dùng làm chứng cứ trong xét xử và các quan hệ pháp lý khác. Đây là công cụ pháp lý quan trọng giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cá nhân, tổ chức. Cùng tìm hiểu giá trị pháp lý, cách lập và các trường hợp cần dùng ví bằng ngay bên dưới!

Ví bằng là gì?

Ví bằng là văn bản ghi nhận sự kiện, hành vi có thật do Thừa phát lại trực tiếp chứng kiến, lập theo yêu cầu của cá nhân, cơ quan, tổ chức. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực pháp luật Việt Nam.

Trong tiếng Việt, từ “ví bằng” có các cách hiểu:

Nghĩa pháp lý: Là văn bản có giá trị chứng cứ, được tòa án, cơ quan có thẩm quyền công nhận khi giải quyết tranh chấp.

Nghĩa thực tiễn: Là công cụ để “chốt” lại bằng chứng tại một thời điểm cụ thể, tránh bị chối bỏ hoặc thay đổi sau này.

Phân biệt với công chứng: Ví bằng ghi nhận sự kiện thực tế xảy ra, còn công chứng xác nhận tính hợp pháp của hợp đồng, giao dịch.

Ví bằng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “ví bằng” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “ví” nghĩa là so sánh, đối chiếu và “bằng” nghĩa là chứng cứ, bằng chứng. Chế định Thừa phát lại và ví bằng được khôi phục tại Việt Nam từ năm 2009.

Sử dụng “ví bằng” khi cần ghi nhận chứng cứ về sự kiện, hành vi thực tế để phục vụ mục đích pháp lý.

Cách sử dụng “Ví bằng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ví bằng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ví bằng” trong tiếng Việt

Danh từ pháp lý: Chỉ loại văn bản do Thừa phát lại lập. Ví dụ: lập ví bằng, nộp ví bằng, ví bằng ghi nhận hiện trạng.

Trong văn bản hành chính: Thường đi kèm các động từ như lập, cấp, sử dụng, nộp.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ví bằng”

Từ “ví bằng” được dùng phổ biến trong các tình huống pháp lý và đời sống:

Ví dụ 1: “Tôi cần lập ví bằng ghi nhận hiện trạng nhà trước khi cho thuê.”

Phân tích: Dùng để bảo vệ quyền lợi chủ nhà, tránh tranh chấp về tình trạng tài sản.

Ví dụ 2: “Ví bằng này ghi nhận việc bên B đã giao hàng đúng hẹn.”

Phân tích: Làm chứng cứ thực hiện hợp đồng.

Ví dụ 3: “Luật sư yêu cầu xuất trình ví bằng làm bằng chứng tại tòa.”

Phân tích: Ví bằng được dùng như chứng cứ trong tố tụng.

Ví dụ 4: “Cần lập ví bằng về việc hàng xóm xây dựng lấn chiếm đất.”

Phân tích: Ghi nhận hành vi vi phạm để khởi kiện.

Ví dụ 5: “Ví bằng xác nhận nội dung thỏa thuận miệng giữa hai bên.”

Phân tích: Chuyển thỏa thuận miệng thành văn bản có giá trị pháp lý.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ví bằng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ví bằng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm ví bằng với văn bản công chứng.

Cách dùng đúng: Ví bằng ghi nhận sự kiện, công chứng xác nhận giao dịch.

Trường hợp 2: Viết sai thành “vị bằng” hoặc “vi bằng”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “ví bằng” với dấu sắc.

Trường hợp 3: Nghĩ ví bằng có giá trị như bản án.

Cách dùng đúng: Ví bằng chỉ là chứng cứ, không phải phán quyết của tòa.

“Ví bằng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ví bằng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chứng cứ Lời nói suông
Bằng chứng Không có căn cứ
Văn bản ghi nhận Thỏa thuận miệng
Biên bản xác nhận Tin đồn
Tài liệu chứng minh Suy đoán
Chứng thư Vô căn cứ

Kết luận

Ví bằng là gì? Tóm lại, ví bằng là văn bản ghi nhận sự kiện do Thừa phát lại lập, có giá trị chứng cứ pháp lý. Hiểu đúng “ví bằng” giúp bạn bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.