Nữ quyền là gì? ♀️ Nghĩa, giải thích Nữ quyền

Nữ quyền là gì? Nữ quyền là quyền lợi bình đẳng về mọi mặt giữa phụ nữ và nam giới trong xã hội, bao gồm quyền chính trị, kinh tế, giáo dục và các quyền xã hội khác. Đây là khái niệm quan trọng trong các phong trào đấu tranh vì bình đẳng giới trên toàn thế giới. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “nữ quyền” trong tiếng Việt nhé!

Nữ quyền nghĩa là gì?

Nữ quyền là danh từ chỉ quyền lợi bình đẳng của phụ nữ so với nam giới trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Hán Việt, trong đó “nữ” nghĩa là phụ nữ, còn “quyền” có nghĩa là quyền lợi hoặc quyền lực.

Trong cuộc sống, từ “nữ quyền” mang nhiều ý nghĩa:

Trong chính trị – xã hội: Nữ quyền gắn liền với các phong trào đấu tranh đòi quyền bầu cử, quyền sở hữu tài sản và quyền tham gia các hoạt động xã hội của phụ nữ.

Trong đời sống hiện đại: Nữ quyền hướng đến sự bình đẳng giới, xóa bỏ định kiến và phân biệt đối xử dựa trên giới tính trong giáo dục, việc làm và gia đình.

Trên mạng xã hội: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về quyền lợi phụ nữ, điển hình như phong trào #MeToo chống quấy rối tình dục.

Nguồn gốc và xuất xứ của Nữ quyền

Thuật ngữ “féminisme” (chủ nghĩa nữ quyền) được Charles Fourier đề xướng tại Pháp vào năm 1837. Từ này xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng năm 1890, thay thế cho từ “womanism”.

Sử dụng từ “nữ quyền” khi đề cập đến quyền lợi của phụ nữ, các phong trào bình đẳng giới hoặc khi thảo luận về vị thế của người phụ nữ trong xã hội.

Nữ quyền sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nữ quyền” được dùng khi nói về quyền lợi phụ nữ, các phong trào đấu tranh bình đẳng giới, hoặc trong các bài viết, thảo luận về vai trò của phụ nữ trong xã hội.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Nữ quyền

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nữ quyền” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Phong trào nữ quyền đã giúp phụ nữ nhiều nước giành được quyền bầu cử.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chính trị, chỉ các hoạt động đấu tranh vì quyền lợi của phụ nữ.

Ví dụ 2: “Cô ấy là người ủng hộ nữ quyền và luôn lên tiếng vì bình đẳng giới.”

Phân tích: Chỉ người theo đuổi và bảo vệ quyền lợi của phụ nữ trong xã hội.

Ví dụ 3: “Nữ quyền không phải là chống lại nam giới mà là đấu tranh cho sự công bằng.”

Phân tích: Giải thích bản chất thực sự của nữ quyền hướng đến bình đẳng.

Ví dụ 4: “Làn sóng nữ quyền thứ tư gắn liền với mạng xã hội và phong trào #MeToo.”

Phân tích: Đề cập đến sự phát triển của phong trào nữ quyền trong thời đại số.

Ví dụ 5: “Việt Nam đã có nhiều tiến bộ trong việc bảo vệ nữ quyền và bình đẳng giới.”

Phân tích: Nói về thành tựu trong lĩnh vực quyền lợi phụ nữ tại Việt Nam.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Nữ quyền

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nữ quyền”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quyền phụ nữ Bất bình đẳng giới
Bình đẳng giới Phân biệt giới tính
Chủ nghĩa nữ quyền Trọng nam khinh nữ
Giải phóng phụ nữ Gia trưởng
Thuyết vị nữ Định kiến giới
Quyền bình đẳng Áp bức phụ nữ

Dịch Nữ quyền sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nữ quyền 女权 (Nǚquán) Feminism フェミニズム (Feminizumu) 페미니즘 (Peminijeum)

Kết luận

Nữ quyền là gì? Tóm lại, nữ quyền là quyền lợi bình đẳng của phụ nữ trong xã hội, hướng đến sự công bằng giữa các giới. Hiểu đúng về nữ quyền giúp xây dựng xã hội văn minh và tiến bộ hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.