Trân trối là gì? 🙏 Nghĩa Trân trối

Trân trối là gì? Trân trối là từ láy miêu tả ánh mắt nhìn chằm chằm, đờ đẫn, không chớp mắt, thường xuất hiện khi con người kiệt sức hoặc sắp lìa đời. Đây là từ giàu sức gợi trong văn học Việt Nam, diễn tả khoảnh khắc ranh giới giữa sự sống và cái chết. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và sắc thái của “trân trối” ngay bên dưới!

Trân trối nghĩa là gì?

Trân trối là tính từ miêu tả trạng thái đôi mắt mở to, nhìn đăm đăm một cách vô hồn, không chớp, thường biểu hiện lúc hấp hối hoặc cực kỳ kiệt sức. Đây là từ láy tượng hình trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, “trân trối” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ ánh mắt của người sắp chết – mở to, bất động, nhìn chằm chằm vào một điểm như muốn níu giữ sự sống.

Nghĩa mở rộng: Miêu tả cái nhìn đờ đẫn do quá mệt mỏi, sốc nặng hoặc ngạc nhiên đến mức không phản ứng được.

Trong văn học: “Trân trối” thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh ly biệt, đau thương, tạo hiệu ứng cảm xúc mạnh cho người đọc.

Trân trối có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trân trối” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy tượng hình được hình thành để miêu tả trạng thái đặc biệt của đôi mắt.

Sử dụng “trân trối” khi miêu tả ánh mắt vô hồn, đờ đẫn trong những khoảnh khắc nghiêm trọng của cuộc sống.

Cách sử dụng “Trân trối”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trân trối” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trân trối” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ chỉ ánh mắt, cái nhìn. Ví dụ: ánh mắt trân trối, nhìn trân trối.

Trạng từ: Bổ nghĩa cho động từ “nhìn”. Ví dụ: nhìn trân trối vào khoảng không.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trân trối”

Từ “trân trối” thường xuất hiện trong văn cảnh nghiêm túc, giàu cảm xúc:

Ví dụ 1: “Ông cụ nhìn trân trối lên trần nhà trước khi trút hơi thở cuối cùng.”

Phân tích: Miêu tả ánh mắt người hấp hối – nghĩa gốc của từ.

Ví dụ 2: “Cô ấy đứng nhìn trân trối vào bức thư báo tin dữ.”

Phân tích: Diễn tả trạng thái sốc, không thể phản ứng trước tin buồn.

Ví dụ 3: “Đôi mắt trân trối của nạn nhân ám ảnh người cứu hộ.”

Phân tích: Ánh mắt vô hồn của người đã kiệt sức hoặc qua đời.

Ví dụ 4: “Làm việc suốt đêm, anh ngồi nhìn trân trối màn hình.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng – cái nhìn đờ đẫn do quá mệt mỏi.

Ví dụ 5: “Con chó già nằm nhìn trân trối chủ lần cuối.”

Phân tích: Miêu tả khoảnh khắc cuối đời của động vật.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trân trối”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trân trối” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trân trối” với “trăng trối” (lời dặn dò trước khi chết).

Cách dùng đúng: “Trân trối” chỉ ánh mắt, “trăng trối” chỉ lời nói cuối cùng.

Trường hợp 2: Dùng “trân trối” trong ngữ cảnh vui vẻ, hài hước.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng trong văn cảnh nghiêm túc, thường gắn với sự kiệt sức hoặc cái chết.

Trường hợp 3: Viết sai thành “chân trối” hoặc “trân chối”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “trân trối” với hai chữ “tr”.

“Trân trối”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trân trối”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đờ đẫn Linh hoạt
Vô hồn Tinh anh
Trừng trừng Nhanh nhẹn
Đăm đăm Lanh lợi
Chằm chằm Sáng ngời
Thẫn thờ Tỉnh táo

Kết luận

Trân trối là gì? Tóm lại, trân trối miêu tả ánh mắt đờ đẫn, vô hồn thường thấy ở người hấp hối hoặc kiệt sức. Hiểu đúng từ “trân trối” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.