Nữ nhi thường tình là gì? 👧 Nghĩa Nữ nhi thường tình

Nữ nhi thường tình là gì? Nữ nhi thường tình là thành ngữ Hán-Việt chỉ tính cách thông thường của phụ nữ như hay mềm lòng, đa cảm, bịn rịn với người thân. Cụm từ này xuất hiện trong Truyện Kiều của Nguyễn Du và được sử dụng phổ biến trong văn chương cổ điển. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách dùng “nữ nhi thường tình” nhé!

Nữ nhi thường tình nghĩa là gì?

Nữ nhi thường tình là thành ngữ chỉ tính cách, cảm xúc thông thường của người phụ nữ như yếu đuối, hay mủi lòng, đa sầu đa cảm và bịn rịn với chồng con, người thân. Đây là quan niệm phổ biến trong xã hội phong kiến xưa.

Trong văn học cổ điển, cụm từ “nữ nhi thường tình” thường được dùng để:

Trong Truyện Kiều: Nguyễn Du viết: “Từ rằng: Tâm phúc tương tri, Sao chưa thoát khỏi nữ nhi thường tình?” – đây là lời Từ Hải trách yêu Thúy Kiều khi nàng tỏ ra lưu luyến lúc chia tay.

Trong giao tiếp: Cụm từ này dùng để nói về những biểu hiện cảm xúc tự nhiên của phụ nữ như khóc lóc, lo lắng, không nỡ rời xa người thân yêu.

Trong văn hóa: Theo quan niệm cũ, nam nhi phải có chí lớn, còn nữ nhi thì thiên về tình cảm gia đình – đây là sự phân biệt giới tính trong tư tưởng phong kiến.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nữ nhi thường tình”

“Nữ nhi thường tình” là thành ngữ gốc Hán-Việt, ghép từ “nữ nhi” (女兒 – con gái, phụ nữ), “thường” (常 – bình thường) và “tình” (情 – tình cảm). Cụm từ này du nhập từ văn hóa Trung Hoa và được Việt hóa trong văn chương cổ điển.

Sử dụng “nữ nhi thường tình” khi nói về tính cách, cảm xúc đặc trưng của phụ nữ theo quan niệm truyền thống, hoặc khi bình luận về sự đa cảm, mềm yếu trong tình cảm.

Nữ nhi thường tình sử dụng trong trường hợp nào?

Cụm từ “nữ nhi thường tình” được dùng trong văn chương, khi bàn luận về tâm lý phụ nữ, hoặc khi nhận xét về biểu hiện cảm xúc yếu đuối, bịn rịn của người con gái.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nữ nhi thường tình”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ “nữ nhi thường tình” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Từ rằng: Tâm phúc tương tri, Sao chưa thoát khỏi nữ nhi thường tình?” (Truyện Kiều)

Phân tích: Từ Hải trách Thúy Kiều còn bịn rịn, chưa vượt qua tính cách thông thường của phụ nữ khi chia tay.

Ví dụ 2: “Cô ấy khóc khi tiễn chồng đi công tác, đúng là nữ nhi thường tình.”

Phân tích: Dùng để nhận xét về biểu hiện cảm xúc tự nhiên, hay mủi lòng của phụ nữ.

Ví dụ 3: “Đừng trách em, nữ nhi thường tình mà, ai chẳng nhớ nhà.”

Phân tích: Biện minh cho sự nhớ nhung, lưu luyến như một đặc tính tự nhiên của phái nữ.

Ví dụ 4: “Bà ấy tuy là nữ nhi thường tình nhưng khi cần vẫn mạnh mẽ phi thường.”

Phân tích: Đối lập giữa tính cách thông thường và sự mạnh mẽ tiềm ẩn của phụ nữ.

Ví dụ 5: “Anh hùng không vướng nữ nhi thường tình.”

Phân tích: Quan niệm cũ cho rằng người có chí lớn không nên bị ràng buộc bởi tình cảm yếu đuối.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nữ nhi thường tình”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nữ nhi thường tình”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhi nữ thường tình Chí khí nam nhi
Đa sầu đa cảm Cứng rắn, quyết đoán
Mềm yếu Mạnh mẽ, kiên cường
Hay mủi lòng Lý trí, tỉnh táo
Bịn rịn Dứt khoát
Đa tình Lạnh lùng

Dịch “Nữ nhi thường tình” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nữ nhi thường tình 女兒常情 (Nǚ’ér chángqíng) Typical feminine sentiment 女心 (Onnagokoro) 여자의 마음 (Yeoja-ui ma-eum)

Kết luận

Nữ nhi thường tình là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ Hán-Việt chỉ tính cách đa cảm, hay mủi lòng của phụ nữ theo quan niệm truyền thống. Hiểu rõ cụm từ này giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn văn học cổ điển Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.