Bảo Thủ là gì? 🛡️ Nghĩa, giải thích trong chính trị

Bảo thủ là gì? Bảo thủ là tính cách hoặc thái độ cố chấp, không chịu thay đổi, bám giữ lấy những quan điểm, cách làm cũ dù không còn phù hợp. Người bảo thủ thường khó tiếp nhận cái mới và hay phản đối sự đổi mới. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “bảo thủ” trong tiếng Việt nhé!

Bảo thủ nghĩa là gì?

Bảo thủ là thái độ giữ nguyên lập trường, tư tưởng cũ, không chấp nhận thay đổi hoặc tiếp thu cái mới. Từ này được ghép từ “bảo” (giữ gìn) và “thủ” (giữ lấy).

Trong cuộc sống, từ “bảo thủ” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:

Trong tính cách con người: Người bảo thủ thường cố chấp với ý kiến của mình, không lắng nghe góp ý, khó thay đổi dù biết mình sai. Đây được xem là tính cách tiêu cực cần khắc phục.

Trong chính trị: “Bảo thủ” chỉ xu hướng ủng hộ giá trị truyền thống, chống lại các cải cách xã hội. Ví dụ: Đảng Bảo thủ ở Anh, tư tưởng bảo thủ trong chính sách.

Trong công việc: Lối làm việc bảo thủ là cách làm cũ kỹ, không đổi mới sáng tạo, ngại áp dụng công nghệ hay phương pháp mới.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bảo thủ”

Từ “bảo thủ” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “bảo” (保) nghĩa là giữ gìn, “thủ” (守) nghĩa là canh giữ, bảo vệ. Nghĩa gốc là giữ gìn, bảo vệ cái đã có.

Sử dụng từ “bảo thủ” khi muốn chỉ thái độ cố chấp, không chịu thay đổi quan điểm hoặc cách làm dù hoàn cảnh đã khác.

Bảo thủ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bảo thủ” được dùng khi nhận xét về người cố chấp, không tiếp thu cái mới, hoặc khi nói về tư tưởng, chính sách thiên về giữ nguyên truyền thống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bảo thủ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bảo thủ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông ấy rất bảo thủ, không bao giờ chịu nghe ý kiến của người khác.”

Phân tích: Dùng để mô tả tính cách cố chấp, không tiếp thu góp ý.

Ví dụ 2: “Tư tưởng bảo thủ đang cản trở sự phát triển của công ty.”

Phân tích: Chỉ lối suy nghĩ cũ kỹ gây ảnh hưởng tiêu cực đến tổ chức.

Ví dụ 3: “Đảng Bảo thủ giành chiến thắng trong cuộc bầu cử.”

Phân tích: Dùng trong chính trị, chỉ đảng phái theo xu hướng truyền thống.

Ví dụ 4: “Đừng quá bảo thủ, hãy thử cách làm mới xem sao.”

Phân tích: Lời khuyên nhủ ai đó nên cởi mở, sẵn sàng thay đổi.

Ví dụ 5: “Thế hệ trước thường bảo thủ hơn trong quan điểm về hôn nhân.”

Phân tích: So sánh sự khác biệt tư tưởng giữa các thế hệ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bảo thủ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bảo thủ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cố chấp Cởi mở
Cổ hủ Đổi mới
Khư khư Tiến bộ
Cứng nhắc Linh hoạt
Lạc hậu Cách tân
Thủ cựu Tân tiến

Dịch “Bảo thủ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bảo thủ 保守 (Bǎoshǒu) Conservative 保守的 (Hoshuteki) 보수적 (Bosujeok)

Kết luận

Bảo thủ là gì? Tóm lại, bảo thủ là thái độ cố chấp, không chịu thay đổi quan điểm hay cách làm cũ. Nhận biết tính bảo thủ giúp bạn tự điều chỉnh bản thân để cởi mở và phát triển hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.