Nông trang là gì? 🏡 Nghĩa, giải thích Nông trang
Nông trang là gì? Nông trang là cơ sở sản xuất nông nghiệp quy mô lớn, thường bao gồm đất đai, nhà ở, chuồng trại và các công trình phục vụ trồng trọt, chăn nuôi. Đây là mô hình canh tác phổ biến ở nhiều quốc gia, gắn liền với lịch sử phát triển nông nghiệp thế giới. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “nông trang” trong tiếng Việt nhé!
Nông trang nghĩa là gì?
Nông trang là khu đất rộng lớn được sử dụng cho mục đích sản xuất nông nghiệp, bao gồm nhà ở của chủ trang trại cùng các cơ sở vật chất phục vụ canh tác và chăn nuôi. Đây là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực nông nghiệp.
Trong đời sống, từ “nông trang” được hiểu theo nhiều góc độ:
Trong lịch sử: Nông trang từng là hình thức tổ chức sản xuất phổ biến ở Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa, nơi nông dân cùng làm việc tập thể trên đất đai thuộc sở hữu nhà nước.
Trong kinh tế hiện đại: Nông trang ngày nay thường chỉ các trang trại tư nhân quy mô lớn, áp dụng công nghệ hiện đại trong sản xuất nông nghiệp.
Trong văn học và điện ảnh: Hình ảnh nông trang thường gợi lên khung cảnh đồng quê yên bình, với cánh đồng bát ngát và cuộc sống giản dị.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nông trang”
Từ “nông trang” là từ Hán-Việt, trong đó “nông” (農) nghĩa là nghề làm ruộng, “trang” (莊) nghĩa là khu đất có nhà ở và ruộng vườn. Khái niệm này du nhập vào Việt Nam qua giao lưu văn hóa và lịch sử.
Sử dụng từ “nông trang” khi đề cập đến cơ sở sản xuất nông nghiệp quy mô lớn, mô hình trang trại hoặc trong ngữ cảnh lịch sử về tổ chức sản xuất tập thể.
Nông trang sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nông trang” được dùng khi nói về trang trại quy mô lớn, trong sách lịch sử về nông nghiệp tập thể, hoặc khi mô tả mô hình kinh doanh nông nghiệp hiện đại.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nông trang”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nông trang” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Gia đình ông Ba sở hữu một nông trang rộng 50 héc-ta ở Tây Nguyên.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa hiện đại, chỉ trang trại tư nhân quy mô lớn chuyên canh tác nông nghiệp.
Ví dụ 2: “Thời kỳ Liên Xô, nông trang tập thể là mô hình sản xuất chủ đạo.”
Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, đề cập đến hình thức tổ chức nông nghiệp tập thể.
Ví dụ 3: “Cuối tuần, nhiều gia đình đưa con đến nông trang trải nghiệm cuộc sống đồng quê.”
Phân tích: Chỉ các trang trại kết hợp du lịch sinh thái, cho phép khách tham quan và trải nghiệm.
Ví dụ 4: “Nông trang của anh ấy chuyên nuôi bò sữa và trồng cỏ.”
Phân tích: Dùng để mô tả cơ sở chăn nuôi kết hợp trồng trọt theo mô hình khép kín.
Ví dụ 5: “Cô ấy mơ ước có một nông trang nhỏ để sống cuộc đời yên bình.”
Phân tích: Mang nghĩa lãng mạn, gợi lên hình ảnh cuộc sống điền viên, gần gũi thiên nhiên.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nông trang”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nông trang”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Trang trại | Nhà máy |
| Điền trang | Xí nghiệp |
| Trại | Khu công nghiệp |
| Đồn điền | Thành phố |
| Nông trại | Đô thị |
| Ấp trại | Khu đô thị |
Dịch “Nông trang” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nông trang | 農莊 (Nóngzhuāng) | Farm / Plantation | 農場 (Nōjō) | 농장 (Nongjang) |
Kết luận
Nông trang là gì? Tóm lại, nông trang là cơ sở sản xuất nông nghiệp quy mô lớn, đóng vai trò quan trọng trong lịch sử và kinh tế nông nghiệp. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn nắm bắt các mô hình canh tác hiệu quả.
