Bức xạ cảm ứng là gì? 📡 Nghĩa BXCƯ

Bức xạ cảm ứng là gì? Bức xạ cảm ứng (hay phát xạ cảm ứng) là hiện tượng nguyên tử ở trạng thái kích thích phát ra photon khi bị tác động bởi một photon có cùng tần số từ bên ngoài. Đây là nguyên lý cơ bản trong hoạt động của laser và các thiết bị quang học hiện đại. Cùng tìm hiểu chi tiết về bức xạ cảm ứng trong bài viết dưới đây!

Bức xạ cảm ứng nghĩa là gì?

Bức xạ cảm ứng là bức xạ xuất hiện khi nguyên tử ở trạng thái kích thích phát ra photon dưới tác động của trường điện từ bên ngoài có cùng tần số. Photon phát ra có cùng năng lượng, tần số, pha và phương truyền với photon kích thích.

Trong vật lý, “bức xạ cảm ứng” được hiểu ở nhiều góc độ:

Trong cơ học lượng tử: Khi một nguyên tử đang ở trạng thái kích thích bắt gặp photon có năng lượng ε = hf bay qua, nó lập tức phát ra photon có cùng đặc tính. Hiện tượng này được Einstein nghiên cứu từ năm 1917.

Trong công nghệ laser: Bức xạ cảm ứng là nguyên lý hoạt động của laser (Light Amplification by Stimulated Emission of Radiation). Số photon tăng theo cấp số nhân, tạo ra chùm sáng cường độ cao.

Trong ứng dụng thực tiễn: Hiện tượng này được ứng dụng trong y học (dao mổ laser), công nghiệp (cắt kim loại), viễn thông (cáp quang) và nhiều lĩnh vực khác.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bức xạ cảm ứng”

Thuật ngữ “bức xạ cảm ứng” có nguồn gốc từ tiếng Anh “stimulated emission”, được Albert Einstein đề xuất năm 1917 khi nghiên cứu lý thuyết phát xạ. Trong tiếng Việt còn gọi là “phát xạ cảm ứng” hoặc “phát xạ kích thích”.

Sử dụng từ “bức xạ cảm ứng” khi nói về nguyên lý hoạt động của laser, trong các bài học vật lý lượng tử, hoặc khi giải thích hiện tượng khuếch đại ánh sáng.

Bức xạ cảm ứng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bức xạ cảm ứng” được dùng trong giảng dạy vật lý, nghiên cứu quang học, giải thích nguyên lý laser, hoặc khi thảo luận về các ứng dụng công nghệ cao.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bức xạ cảm ứng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bức xạ cảm ứng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Laser hoạt động dựa trên nguyên lý bức xạ cảm ứng để tạo ra chùm sáng cường độ cao.”

Phân tích: Giải thích nguyên lý hoạt động của thiết bị laser trong đời sống.

Ví dụ 2: “Nhờ hiện tượng bức xạ cảm ứng, số photon trong chùm sáng tăng theo cấp số nhân.”

Phân tích: Mô tả cơ chế khuếch đại ánh sáng trong vật lý lượng tử.

Ví dụ 3: “Einstein đã chứng minh sự tồn tại của bức xạ cảm ứng vào năm 1917.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử khoa học, giới thiệu người phát hiện.

Ví dụ 4: “Bức xạ cảm ứng khác với bức xạ tự phát ở chỗ cần có photon kích thích từ bên ngoài.”

Phân tích: So sánh hai loại bức xạ trong chương trình vật lý 12.

Ví dụ 5: “Dao mổ laser trong y học ứng dụng hiện tượng bức xạ cảm ứng để cắt mô chính xác.”

Phân tích: Nêu ứng dụng thực tiễn của bức xạ cảm ứng trong y khoa.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bức xạ cảm ứng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bức xạ cảm ứng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phát xạ cảm ứng Bức xạ tự phát
Phát xạ kích thích Phát xạ tự nhiên
Bức xạ cưỡng bức Hấp thụ bức xạ
Stimulated emission Spontaneous emission
Phát xạ được kích hoạt Phát xạ ngẫu nhiên
Bức xạ điều khiển Bức xạ không kiểm soát

Dịch “Bức xạ cảm ứng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bức xạ cảm ứng 受激辐射 (Shòu jī fúshè) Stimulated emission 誘導放出 (Yūdō hōshutsu) 유도 방출 (Yudo bangchul)

Kết luận

Bức xạ cảm ứng là gì? Tóm lại, bức xạ cảm ứng là hiện tượng nguyên tử kích thích phát photon khi bị tác động bởi photon cùng tần số, là nguyên lý nền tảng của công nghệ laser hiện đại.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.