Nông học là gì? 🌾 Nghĩa, giải thích Nông học

Nông dược là gì? Nông dược là thuốc dùng trong sản xuất nông nghiệp, bao gồm các loại hóa chất nhằm bảo vệ cây trồng khỏi sâu bệnh, cỏ dại và nấm hại. Đây là thuật ngữ chuyên ngành quan trọng trong lĩnh vực canh tác hiện đại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về nông dược trong bài viết dưới đây nhé!

Nông dược nghĩa là gì?

Nông dược là danh từ chỉ các loại thuốc hoặc hóa chất được sử dụng trong nông nghiệp nhằm bảo vệ cây trồng khỏi sâu bệnh, cỏ dại, nấm bệnh và các tác nhân gây hại khác. Trong tiếng Anh, nông dược được gọi là “agrochemicals” hoặc “pesticides”.

Nông dược là từ Hán Việt, trong đó “nông” (農) nghĩa là nông nghiệp, làm ruộng; “dược” (藥) nghĩa là thuốc. Ghép lại, nông dược có nghĩa là thuốc dùng cho nông nghiệp.

Trong thực tế, nông dược bao gồm nhiều loại sản phẩm như thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, thuốc trừ nấm, thuốc kích thích tăng trưởng. Đây là yếu tố không thể thiếu giúp nâng cao năng suất và chất lượng nông sản.

Nguồn gốc và xuất xứ của nông dược

Từ “nông dược” được hình thành dựa trên cách ghép từ Hán Việt truyền thống, xuất hiện cùng với sự phát triển của ngành nông nghiệp hiện đại.

Sử dụng nông dược khi cần bảo vệ cây trồng, phòng trừ sâu bệnh hoặc nói về các sản phẩm hóa chất phục vụ sản xuất nông nghiệp.

Nông dược sử dụng trong trường hợp nào?

Từ nông dược được dùng khi đề cập đến thuốc bảo vệ thực vật, các sản phẩm hóa học trong canh tác, hoặc khi trao đổi về kỹ thuật nông nghiệp hiện đại.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng nông dược

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ nông dược trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cửa hàng nông dược gần nhà bán đầy đủ các loại thuốc trừ sâu.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ cửa hàng chuyên bán thuốc bảo vệ thực vật phục vụ nông nghiệp.

Ví dụ 2: “Bà con nông dân cần sử dụng nông dược đúng liều lượng để bảo vệ sức khỏe.”

Phân tích: Nhấn mạnh việc dùng thuốc nông nghiệp an toàn, hợp lý trong canh tác.

Ví dụ 3: “Công ty chuyên sản xuất nông dược sinh học thân thiện môi trường.”

Phân tích: Chỉ các sản phẩm thuốc nông nghiệp có nguồn gốc tự nhiên, ít độc hại.

Ví dụ 4: “Ngành nông dược Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ trong những năm gần đây.”

Phân tích: Dùng để chỉ toàn bộ lĩnh vực sản xuất và kinh doanh thuốc bảo vệ thực vật.

Ví dụ 5: “Kỹ sư nông dược tư vấn cách phun thuốc hiệu quả cho vườn cam.”

Phân tích: Chỉ chuyên gia trong lĩnh vực thuốc bảo vệ thực vật nông nghiệp.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với nông dược

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với nông dược:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thuốc bảo vệ thực vật Sản phẩm hữu cơ
Thuốc trừ sâu Canh tác tự nhiên
Hóa chất nông nghiệp Nông nghiệp sạch
Thuốc diệt cỏ Phân bón hữu cơ
Thuốc trừ nấm Thiên địch
Agrochemicals Canh tác sinh thái

Dịch nông dược sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nông dược 农药 (Nóngyào) Agrochemicals / Pesticides 農薬 (Nōyaku) 농약 (Nongyak)

Kết luận

Nông dược là gì? Tóm lại, nông dược là thuốc dùng trong sản xuất nông nghiệp, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cây trồng và nâng cao năng suất. Hiểu đúng về nông dược giúp bà con canh tác hiệu quả và an toàn hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.