Khai triển là gì? 📊 Ý nghĩa và cách hiểu Khai triển
Khai triển là gì? Khai triển là động từ chỉ việc mở rộng, phát triển một vấn đề hoặc thực hiện các phép tính để biến đổi biểu thức toán học thành dạng đầy đủ hơn. Trong hình học, khai triển còn có nghĩa là trải một mặt cong lên mặt phẳng. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “khai triển” trong tiếng Việt nhé!
Khai triển nghĩa là gì?
Khai triển là động từ có nghĩa mở rộng, phát triển một nội dung, hoặc thực hiện các phép tính để biến đổi biểu thức toán học thành tổng nhiều số hạng. Đây là từ Hán-Việt thường gặp trong học thuật và đời sống.
Trong tiếng Việt, từ “khai triển” mang nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh:
Trong toán học: Khai triển là thực hiện các phép tính để mở rộng một biểu thức thành dạng đầy đủ. Ví dụ: Khai triển (a + b)² thành a² + 2ab + b². Đây là khái niệm quan trọng trong đại số và giải tích.
Trong hình học: Khai triển là trải một mặt cong lên mặt phẳng. Ví dụ: Khai triển mặt bên của hình nón sẽ được hình quạt, khai triển hình trụ sẽ được hình chữ nhật.
Trong đời sống: Khai triển đồng nghĩa với triển khai, nghĩa là mở rộng ra trên quy mô lớn, thực hiện một kế hoạch hay chương trình đã được chuẩn bị từ trước.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khai triển”
Từ “khai triển” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “khai” (開) nghĩa là mở ra, “triển” (展) nghĩa là mở rộng, phát triển. Ghép lại, khai triển mang nghĩa mở ra và phát triển một nội dung.
Sử dụng “khai triển” khi muốn diễn tả việc mở rộng biểu thức toán học, trải hình học không gian lên mặt phẳng, hoặc thực hiện một kế hoạch, công việc.
Khai triển sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khai triển” được dùng trong toán học khi biến đổi biểu thức, trong hình học khi trải mặt cong, hoặc trong công việc khi thực hiện, triển khai một kế hoạch hay dự án.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khai triển”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khai triển” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hãy khai triển biểu thức (a – b)² thành a² – 2ab + b².”
Phân tích: Dùng trong toán học, chỉ việc thực hiện phép tính để mở rộng biểu thức thành dạng đầy đủ.
Ví dụ 2: “Khai triển mặt bên của hình nón ta được một hình quạt.”
Phân tích: Dùng trong hình học không gian, chỉ việc trải mặt cong lên mặt phẳng.
Ví dụ 3: “Công ty đang khai triển công tác giải phóng mặt bằng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa triển khai, thực hiện một công việc đã được lên kế hoạch.
Ví dụ 4: “Giáo viên yêu cầu học sinh khai triển đa thức theo công thức nhị thức Newton.”
Phân tích: Dùng trong bài toán đại số, áp dụng công thức để mở rộng biểu thức.
Ví dụ 5: “Dự án này được khai triển với sự đầu tư lớn từ các đối tác nước ngoài.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc bắt đầu thực hiện và mở rộng quy mô dự án.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khai triển”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khai triển”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Triển khai | Thu hẹp |
| Mở rộng | Hạn chế |
| Phát triển | Giới hạn |
| Bày ra | Rút gọn |
| Thực hiện | Đình chỉ |
| Tiến hành | Ngưng lại |
Dịch “Khai triển” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khai triển | 展開 (Zhǎnkāi) | Expand / Deploy | 展開 (Tenkai) | 전개 (Jeongae) |
Kết luận
Khai triển là gì? Tóm lại, khai triển là động từ chỉ việc mở rộng biểu thức toán học, trải mặt hình học lên mặt phẳng, hoặc triển khai thực hiện một kế hoạch trong đời sống.
