Nông hộ là gì? 🏡 Nghĩa, giải thích Nông hộ
Nông hộ là gì? Nông hộ là hộ gia đình sống bằng nghề nông, được tính là một đơn vị kinh tế và quản lý về mặt chính quyền. Đây là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực nông nghiệp Việt Nam, gắn liền với đời sống và sản xuất của hàng triệu gia đình nông thôn. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “nông hộ” trong tiếng Việt nhé!
Nông hộ nghĩa là gì?
Nông hộ là gia đình sinh sống bằng nghề nông, được xem là một đơn vị sản xuất và quản lý trong hệ thống chính quyền địa phương. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực kinh tế nông nghiệp.
Trong đời sống, từ “nông hộ” còn mang nhiều ý nghĩa:
Trong kinh tế nông nghiệp: Nông hộ là đơn vị sản xuất cơ bản, trực tiếp canh tác và tạo ra nông sản. Mỗi nông hộ có thể tham gia hợp tác xã hoặc hoạt động độc lập.
Trong quản lý hành chính: Nông hộ được dùng để thống kê, phân loại và quản lý các hộ gia đình làm nông nghiệp tại địa phương.
Trong chính sách tam nông: Nông hộ là một trong ba trụ cột quan trọng cùng với nông nghiệp và nông thôn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nông hộ”
Từ “nông hộ” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “nông” (農) nghĩa là nghề làm ruộng, “hộ” (戶) nghĩa là gia đình, đơn vị dân cư. Thuật ngữ này xuất hiện trong văn bản hành chính và kinh tế nông nghiệp Việt Nam.
Sử dụng từ “nông hộ” khi đề cập đến các hộ gia đình làm nông nghiệp, trong báo cáo thống kê, chính sách hỗ trợ nông dân hoặc quản lý hợp tác xã.
Nông hộ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nông hộ” được dùng trong văn bản hành chính, báo cáo kinh tế nông nghiệp, chính sách hỗ trợ nông dân và khi thống kê số lượng hộ gia đình làm nông.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nông hộ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nông hộ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hợp tác xã này có 140 nông hộ tham gia sản xuất lúa gạo.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa hành chính, chỉ số lượng hộ gia đình làm nông trong một tổ chức.
Ví dụ 2: “Chính sách hỗ trợ nông hộ nhỏ vay vốn ưu đãi để mua máy móc.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính sách, đề cập đến đối tượng thụ hưởng là các hộ nông dân.
Ví dụ 3: “Đa số nông hộ trong xã đã chuyển sang trồng cây ăn quả.”
Phân tích: Mô tả xu hướng chuyển đổi cây trồng của các hộ gia đình làm nông tại địa phương.
Ví dụ 4: “Thu nhập bình quân của mỗi nông hộ đạt 80 triệu đồng/năm.”
Phân tích: Dùng trong thống kê kinh tế, đơn vị tính là hộ gia đình nông nghiệp.
Ví dụ 5: “Các nông hộ liên kết với doanh nghiệp để tiêu thụ sản phẩm.”
Phân tích: Chỉ mô hình hợp tác giữa hộ nông dân và doanh nghiệp trong chuỗi giá trị nông sản.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nông hộ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nông hộ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hộ nông dân | Hộ phi nông nghiệp |
| Gia đình nông nghiệp | Hộ kinh doanh |
| Nhà nông | Hộ công nhân |
| Hộ canh tác | Hộ dịch vụ |
| Hộ sản xuất nông nghiệp | Hộ thành thị |
| Hộ làm ruộng | Hộ công nghiệp |
Dịch “Nông hộ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nông hộ | 农户 (Nónghù) | Farming household | 農家 (Nōka) | 농가 (Nongga) |
Kết luận
Nông hộ là gì? Tóm lại, nông hộ là hộ gia đình sống bằng nghề nông, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam. Hiểu đúng từ “nông hộ” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và văn bản hành chính.
