Nong là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nong
Nong là gì? Nong là dụng cụ đan bằng tre có hình tròn, lòng nông, kích thước lớn, dùng để phơi nông sản hoặc nuôi tằm. Ngoài ra, “nong” còn là động từ chỉ hành động làm rộng một vật từ bên trong. Đây là từ thuần Việt gắn liền với đời sống nông thôn truyền thống. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “nong” trong tiếng Việt nhé!
Nong nghĩa là gì?
Nong là vật dụng được đan từ nan tre mỏng, có hình tròn, lòng nông và kích thước lớn hơn cái nia, dùng để phơi lúa, ngô, khoai, sắn hoặc nuôi tằm. Đây là nông cụ truyền thống quen thuộc với người dân Việt Nam.
Trong tiếng Việt, từ “nong” có hai nghĩa chính:
Nghĩa danh từ: Nong là đồ đan khít bằng tre, hình tròn, lòng rộng và nông, dùng để phơi hoặc đựng nông sản. Ở các vùng trồng dâu nuôi tằm, nong còn được sử dụng làm dụng cụ nuôi tằm rất hiệu quả.
Nghĩa động từ: Nong là hành động cho một vật vào trong vật rỗng, dùng lực ép từ bên trong làm cho rộng ra. Ví dụ: nong giày, nong ống, nong khung xe đạp. Trong y học, “nong động mạch vành” là thủ thuật mở rộng động mạch bị hẹp.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nong”
Từ “nong” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa gắn liền với nghề nông và nghề đan lát truyền thống của người Việt. Nghề đan nong nia đã tồn tại hơn 50 năm tại nhiều vùng quê Việt Nam.
Sử dụng từ “nong” khi nói về dụng cụ phơi nông sản, nuôi tằm hoặc khi mô tả hành động làm rộng vật từ bên trong.
Nong sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nong” được dùng khi đề cập đến dụng cụ tre đan phơi lương thực, nuôi tằm, hoặc khi diễn tả hành động ép, đẩy từ bên trong để làm rộng một vật như giày, ống, khung.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nong”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nong” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bà phơi lúa trên nong tre ngoài sân.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ dụng cụ đan bằng tre để phơi lúa.
Ví dụ 2: “Nong tre được sử dụng rộng rãi trong nghề nuôi tằm.”
Phân tích: Chỉ vật dụng tre đan dùng làm nơi nuôi tằm ở các vùng trồng dâu.
Ví dụ 3: “Anh ấy đang nong giày vì đôi giày mới còn chật.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động làm rộng giày từ bên trong.
Ví dụ 4: “Bác sĩ thực hiện thủ thuật nong động mạch vành cho bệnh nhân.”
Phân tích: Thuật ngữ y học, chỉ kỹ thuật mở rộng động mạch bị hẹp.
Ví dụ 5: “Thợ sửa xe nong khung xe đạp bị móp.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động ép từ trong để làm phẳng khung xe.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nong”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nong”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nống | Co lại |
| Nia (gần nghĩa) | Thu hẹp |
| Mẹt (gần nghĩa) | Bóp |
| Mở rộng | Siết chặt |
| Giãn ra | Ép nhỏ |
| Căng ra | Rút lại |
Dịch “Nong” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nong (danh từ) | 竹篾簸箕 (Zhú miè bò ji) | Bamboo tray | 竹製トレイ (Takesei torei) | 대나무 쟁반 (Daenamu jaengban) |
| Nong (động từ) | 撑开 (Chēng kāi) | To expand/dilate | 広げる (Hirogeru) | 넓히다 (Neolpida) |
Kết luận
Nong là gì? Tóm lại, nong vừa là dụng cụ tre đan truyền thống dùng phơi nông sản, nuôi tằm, vừa là động từ chỉ hành động làm rộng vật từ bên trong. Hiểu đúng từ “nong” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.
