Nòng là gì? 🔫 Nghĩa, giải thích Nòng
Nòng là gì? Nòng là phần lõi, phần trung tâm của một vật thể hoặc bộ phận hình ống của súng nơi viên đạn được phóng ra. Ngoài ra, nòng còn chỉ dụng cụ dùng để nong rộng vật khác hoặc tờ giấy kẻ ô hỗ trợ viết thẳng hàng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “nòng” trong tiếng Việt nhé!
Nòng nghĩa là gì?
Nòng là danh từ thuần Việt chỉ phần trung tâm, cốt lõi của một vật thể hoặc dụng cụ dùng để mở rộng, điều chỉnh kích thước vật khác.
Trong tiếng Việt, từ “nòng” mang nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh:
Trong lĩnh vực quân sự: Nòng súng là bộ phận hình ống của súng, pháo, nơi viên đạn được phóng ra. Ví dụ: nòng pháo, súng hai nòng, đạn đã lên nòng.
Trong đời sống thường ngày: Nòng chỉ cái ổ giữa một vật (nòng nến), hoặc cái cốt dùng để nong rộng vật khác (nòng giày, nòng mũ).
Trong học tập: Nòng còn là tờ giấy có kẻ ô, lồng dưới giấy trắng để viết cho thẳng dòng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nòng”
Từ “nòng” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Chữ Nôm ghi từ này là “檂” hoặc “𧓅”.
Sử dụng từ “nòng” khi nói về phần lõi, phần trung tâm của vật thể, bộ phận súng pháo, hoặc dụng cụ hỗ trợ nong rộng đồ vật.
Nòng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nòng” được dùng khi mô tả bộ phận súng pháo, phần lõi của vật thể, dụng cụ nong giày mũ, hoặc giấy kẻ ô hỗ trợ viết chữ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nòng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nòng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nòng súng được làm từ thép chịu lực cao để đảm bảo độ bền khi bắn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa quân sự, chỉ bộ phận hình ống của súng nơi đạn được phóng ra.
Ví dụ 2: “Thợ đóng giày dùng nòng giày để giữ form dáng cho đôi giày mới.”
Phân tích: Chỉ dụng cụ hình cốt dùng để nong rộng hoặc định hình giày.
Ví dụ 3: “Ngày xưa học sinh thường dùng nòng giấy kẻ ô để tập viết cho thẳng hàng.”
Phân tích: Chỉ tờ giấy có kẻ sẵn ô vuông, lồng dưới giấy trắng để hỗ trợ viết chữ đẹp.
Ví dụ 4: “Đạn đã lên nòng, sẵn sàng khai hỏa.”
Phân tích: Thành ngữ quân sự chỉ trạng thái súng đã nạp đạn, sẵn sàng bắn.
Ví dụ 5: “Nòng bấc vào đèn rồi mới châm lửa được.”
Phân tích: Dùng như động từ, nghĩa là luồn cái nòng hoặc bấc vào trong đèn dầu.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nòng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nòng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lõi | Vỏ |
| Ruột | Bề ngoài |
| Cốt | Lớp ngoài |
| Trung tâm | Rìa |
| Phần trong | Phần ngoài |
| Ống | Bao |
Dịch “Nòng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nòng (súng) | 枪管 (Qiāng guǎn) | Barrel | 銃身 (Jūshin) | 총신 (Chongsin) |
| Nòng (lõi) | 芯 (Xīn) | Core | 芯 (Shin) | 심 (Sim) |
Kết luận
Nòng là gì? Tóm lại, nòng là từ thuần Việt chỉ phần lõi, trung tâm của vật thể hoặc bộ phận hình ống của súng pháo. Hiểu đúng từ “nòng” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.
