Nổi đình nổi đám là gì? 🌟 Nghĩa Nổi đình nổi đám
Nổi đình nổi đám là gì? Nổi đình nổi đám là thành ngữ chỉ sự nổi bật, vượt trội khiến mọi người phải chú ý và biết đến. Đây là cách nói dân gian thường dùng để miêu tả người hoặc sự việc gây ấn tượng mạnh trong cộng đồng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của thành ngữ này nhé!
Nổi đình nổi đám nghĩa là gì?
Nổi đình nổi đám là thành ngữ khẩu ngữ, nghĩa là làm cho nổi trội hẳn lên, được nhiều người chú ý và biết đến. Đây là cách diễn đạt mang tính hình ảnh trong tiếng Việt.
Trong cuộc sống, thành ngữ “nổi đình nổi đám” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong giao tiếp đời thường: Dùng để khen ngợi hoặc nhận xét ai đó đang thu hút sự quan tâm của mọi người. Ví dụ: “Đám cưới ấy cũng nổi đình nổi đám lắm.”
Trên mạng xã hội: Thường dùng khi nói về các hiện tượng viral, người nổi tiếng hoặc sự kiện gây chú ý rộng rãi.
Trong showbiz: Miêu tả nghệ sĩ, ca sĩ đang ở đỉnh cao sự nghiệp, được công chúng yêu mến.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nổi đình nổi đám”
Thành ngữ “nổi đình nổi đám” có nguồn gốc thuần Việt, bắt nguồn từ văn hóa làng xã truyền thống. “Đình” là ngôi đình làng – nơi thờ thành hoàng và tổ chức các hoạt động cộng đồng. “Đám” chỉ các buổi hội hè, lễ hội tại làng quê.
Sử dụng “nổi đình nổi đám” khi muốn nhấn mạnh sự nổi bật, thu hút sự chú ý của đông đảo mọi người trong một phạm vi nhất định.
Nổi đình nổi đám sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “nổi đình nổi đám” được dùng khi nói về người, sự việc hoặc hiện tượng đang gây chú ý, được nhiều người biết đến và bàn tán.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nổi đình nổi đám”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “nổi đình nổi đám”:
Ví dụ 1: “Ca sĩ đó đang nổi đình nổi đám với bài hát mới ra mắt.”
Phân tích: Dùng để miêu tả ca sĩ đang ở đỉnh cao, được công chúng quan tâm và yêu thích.
Ví dụ 2: “Quán ăn này nổi đình nổi đám trên mạng xã hội, khách xếp hàng dài.”
Phân tích: Chỉ quán ăn được nhiều người biết đến, viral trên các nền tảng mạng xã hội.
Ví dụ 3: “Vụ việc đó nổi đình nổi đám suốt tuần qua.”
Phân tích: Miêu tả sự kiện gây xôn xao dư luận, được nhiều người bàn tán.
Ví dụ 4: “Anh ấy từng nổi đình nổi đám thời sinh viên nhờ tài năng thể thao.”
Phân tích: Nói về người từng nổi bật, được mọi người biết đến trong quá khứ.
Ví dụ 5: “Đám cưới của họ nổi đình nổi đám cả vùng vì tổ chức hoành tráng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ sự kiện được tổ chức quy mô, thu hút sự chú ý của cộng đồng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nổi đình nổi đám”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nổi đình nổi đám”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nổi tiếng | Vô danh |
| Nổi bật | Ẩn danh |
| Lừng danh | Mờ nhạt |
| Nức tiếng | Im hơi lặng tiếng |
| Vang danh | Chìm vào quên lãng |
| Đình đám | Không ai biết đến |
Dịch “Nổi đình nổi đám” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nổi đình nổi đám | 名声大噪 (Míngshēng dà zào) | Famous / Well-known | 有名になる (Yūmei ni naru) | 유명해지다 (Yumyeonghaejida) |
Kết luận
Nổi đình nổi đám là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ thuần Việt chỉ sự nổi bật, vượt trội khiến mọi người chú ý. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.
