Máy cày là gì? 🚜 Nghĩa, giải thích Máy cày
Máy cày là gì? Máy cày là loại máy móc nông nghiệp chạy bằng động cơ, được trang bị hệ thống lưỡi cày để lật đất, phục vụ công việc làm đất trong canh tác. Đây là thiết bị không thể thiếu giúp nông dân tăng năng suất lao động và tiết kiệm thời gian. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “máy cày” trong tiếng Việt nhé!
Máy cày nghĩa là gì?
Máy cày là thiết bị cơ khí sử dụng động cơ diesel hoặc động cơ điện làm nguồn động lực, kết hợp với hệ thống lưỡi cày để xúc và lật đất phục vụ canh tác nông nghiệp. Người Việt thường gọi máy cày là “con trâu sắt” vì nó thay thế sức kéo của trâu bò truyền thống.
Trong đời sống, từ “máy cày” còn mang một số ý nghĩa khác:
Trong nông nghiệp: Máy cày là công cụ đa năng, không chỉ cày đất mà còn kết hợp với nhiều nông cụ khác như dàn bừa, dàn xới, máy gieo hạt để thực hiện các công việc đồng áng.
Trong ngôn ngữ đời thường: “Cày” còn được dùng theo nghĩa bóng như “cày game” (chơi game liên tục), “cày cuốc” (làm việc chăm chỉ), thể hiện sự nỗ lực không ngừng nghỉ.
Trong kinh tế: Máy cày gắn liền với quá trình cơ giới hóa nông nghiệp, góp phần nâng cao năng suất và hiện đại hóa nông thôn Việt Nam.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Máy cày”
Máy cày có nguồn gốc từ phương Tây, xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 19 khi động cơ hơi nước được áp dụng vào nông nghiệp. Sau đó, máy cày sử dụng động cơ đốt trong dần thay thế và phổ biến toàn cầu.
Sử dụng từ “máy cày” khi nói về thiết bị làm đất trong nông nghiệp, hoặc khi muốn ám chỉ sự làm việc chăm chỉ, bền bỉ theo nghĩa bóng.
Máy cày sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “máy cày” được dùng khi mô tả thiết bị làm đất nông nghiệp, trong các cuộc trò chuyện về canh tác, hoặc theo nghĩa bóng chỉ việc làm việc siêng năng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Máy cày”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “máy cày” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bố tôi vừa mua một chiếc máy cày mới để chuẩn bị vụ mùa.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ thiết bị nông nghiệp phục vụ làm đất.
Ví dụ 2: “Anh ấy cày game suốt đêm để lên cấp.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, “cày” ám chỉ việc chơi game liên tục, chăm chỉ.
Ví dụ 3: “Máy cày đã thay thế con trâu trên đồng ruộng Việt Nam.”
Phân tích: Nói về quá trình cơ giới hóa nông nghiệp, máy cày thay thế sức kéo truyền thống.
Ví dụ 4: “Sinh viên cày cuốc ôn thi suốt tuần.”
Phân tích: “Cày cuốc” là thành ngữ chỉ việc học tập hoặc làm việc chăm chỉ, miệt mài.
Ví dụ 5: “Chiếc máy cày Kubota của ông nội đã phục vụ gia đình hơn 20 năm.”
Phân tích: Nhắc đến thương hiệu máy cày cụ thể, thể hiện độ bền của thiết bị.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Máy cày”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “máy cày”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Máy kéo | Cày trâu |
| Máy làm đất | Cuốc tay |
| Con trâu sắt | Cày bò |
| Máy xới đất | Lao động thủ công |
| Máy nông nghiệp | Cày gỗ |
| Tractor | Sức người |
Dịch “Máy cày” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Máy cày | 拖拉机 (Tuōlājī) | Tractor | トラクター (Torakutā) | 트랙터 (Teuraekteo) |
Kết luận
Máy cày là gì? Tóm lại, máy cày là thiết bị cơ giới hóa quan trọng trong nông nghiệp, giúp nông dân làm đất hiệu quả và tiết kiệm sức lao động. Hiểu đúng từ “máy cày” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
