Nổi cộm là gì? ✨ Nghĩa, giải thích Nổi cộm
Nổi cộm là gì? Nổi cộm là tính từ chỉ những vấn đề, sự việc nổi lên rõ rệt, gây chú ý và thường có ảnh hưởng tiêu cực hoặc gây khó khăn trong xã hội. Đây là cụm từ phổ biến trong báo chí, truyền thông khi đề cập đến các vấn đề đáng quan ngại. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “nổi cộm” trong tiếng Việt nhé!
Nổi cộm nghĩa là gì?
Nổi cộm là tính từ chỉ những vấn đề, hiện tượng nổi lên rõ rệt, dễ nhận thấy và thường gây khó khăn hoặc có ảnh hưởng xấu. Đây là cụm từ thường xuất hiện trong ngữ cảnh xã hội và truyền thông.
Trong tiếng Việt, từ “nổi cộm” được hiểu theo nhiều khía cạnh:
Trong báo chí, truyền thông: Chỉ những vấn đề xã hội nghiêm trọng, thu hút sự quan tâm của dư luận. Ví dụ: vấn đề tham nhũng nổi cộm, tình trạng ô nhiễm môi trường nổi cộm.
Trong đời sống: Mô tả những sự việc, hiện tượng bất thường, đáng lo ngại cần được giải quyết. Ví dụ: giải quyết những vụ tiêu cực nổi cộm.
Trong công việc: Chỉ những khó khăn, thách thức lớn cần ưu tiên xử lý. Ví dụ: những vấn đề nổi cộm trong quản lý.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nổi cộm”
Từ “nổi cộm” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “nổi” (xuất hiện rõ ràng) và “cộm” (căng to, nhô lên vướng víu). Cụm từ này hình thành từ cách quan sát tự nhiên của người Việt về những thứ nhô lên, gây chú ý.
Sử dụng từ “nổi cộm” khi muốn nhấn mạnh tính nghiêm trọng, đáng chú ý của một vấn đề trong xã hội, công việc hoặc đời sống.
Nổi cộm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nổi cộm” được dùng khi đề cập đến các vấn đề xã hội nghiêm trọng, những khó khăn cần giải quyết ưu tiên, hoặc các hiện tượng tiêu cực gây chú ý trong dư luận.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nổi cộm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nổi cộm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ô nhiễm môi trường là vấn đề nổi cộm của các thành phố lớn.”
Phân tích: Chỉ vấn đề nghiêm trọng, thu hút sự quan tâm của xã hội và cần được giải quyết.
Ví dụ 2: “Chính quyền địa phương đang tập trung giải quyết những vụ tiêu cực nổi cộm.”
Phân tích: Nhấn mạnh các vụ việc tiêu cực đáng chú ý, cần xử lý ưu tiên.
Ví dụ 3: “Thiếu hụt nhân lực là khó khăn nổi cộm của ngành y tế.”
Phân tích: Mô tả thách thức lớn, rõ ràng mà ngành đang đối mặt.
Ví dụ 4: “Vấn đề an toàn thực phẩm ngày càng trở nên nổi cộm.”
Phân tích: Diễn tả sự gia tăng mức độ nghiêm trọng và sự chú ý của dư luận.
Ví dụ 5: “Báo cáo nêu rõ những vấn đề nổi cộm cần khắc phục trong năm tới.”
Phân tích: Chỉ các vấn đề quan trọng, ưu tiên cần được xử lý.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nổi cộm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nổi cộm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nổi bật | Ẩn khuất |
| Đáng chú ý | Bình thường |
| Rõ ràng | Mờ nhạt |
| Nghiêm trọng | Nhỏ nhặt |
| Bức xúc | Tầm thường |
| Nan giải | Không đáng kể |
Dịch “Nổi cộm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nổi cộm | 突出 (Tūchū) | Prominent / Conspicuous | 目立つ (Medatsu) | 두드러진 (Dudeureojin) |
Kết luận
Nổi cộm là gì? Tóm lại, “nổi cộm” là tính từ chỉ những vấn đề nổi lên rõ rệt, gây chú ý và thường mang tính tiêu cực cần giải quyết. Hiểu đúng từ “nổi cộm” giúp bạn diễn đạt chính xác khi đề cập các vấn đề xã hội quan trọng.
