Băng Video là gì? 📼 Nghĩa, giải thích trong công nghệ

Băng video là gì? Băng video là loại băng từ được sử dụng để lưu trữ hình ảnh động và âm thanh, hoạt động dựa trên công nghệ ghi tín hiệu analog hoặc kỹ thuật số. Đây là phương tiện lưu trữ phim ảnh phổ biến nhất trong thập niên 80-90 trước khi bị thay thế bởi đĩa DVD. Cùng VJOL khám phá nguồn gốc và cách sử dụng của băng video nhé!

Băng video nghĩa là gì?

Băng video (tiếng Anh: Video tape) là phương tiện lưu trữ sử dụng băng từ để ghi lại hình ảnh động và âm thanh, thường được đặt trong hộp cassette để bảo vệ và dễ sử dụng. Định dạng phổ biến nhất của băng video là VHS (Video Home System).

Trong đời sống, băng video từng là “kho báu” của mỗi gia đình Việt Nam thập niên 1990. Những cuốn băng “to như cục gạch” chứa đựng phim ảnh, chương trình truyền hình và kỷ niệm gia đình quý giá.

Băng video hoạt động bằng cách ghi tín hiệu lên lớp từ tính trên bề mặt băng. Khi phát lại, đầu từ sẽ đọc tín hiệu và chuyển đổi thành hình ảnh, âm thanh hiển thị trên TV. Công nghệ này đã mở ra kỷ nguyên giải trí tại gia cho hàng triệu hộ gia đình.

Nguồn gốc và xuất xứ của băng video

Băng video được trình diễn lần đầu tiên trên thế giới tại Los Angeles vào ngày 11/11/1951 bởi công ty Bing Crosby Enterprises. Định dạng VHS phổ biến nhất do hãng JVC (Nhật Bản) phát triển và ra mắt năm 1976.

Băng video được sử dụng để xem phim tại nhà, ghi lại chương trình TV, lưu giữ video gia đình và trong các lĩnh vực chuyên nghiệp như y tế, truyền hình.

Băng video sử dụng trong trường hợp nào?

Băng video được dùng để xem phim giải trí, ghi hình các sự kiện gia đình (đám cưới, sinh nhật), lưu trữ chương trình truyền hình yêu thích và ghi dữ liệu trong môi trường chuyên nghiệp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng băng video

Dưới đây là một số tình huống thực tế sử dụng thuật ngữ băng video trong giao tiếp hàng ngày:

Ví dụ 1: “Mẹ còn giữ cuốn băng video đám cưới của bố mẹ từ năm 1995.”

Phân tích: Đề cập đến việc lưu giữ kỷ niệm gia đình trên băng video, một công dụng phổ biến thời xưa.

Ví dụ 2: “Ngày xưa, cửa hàng cho thuê băng video luôn đông khách vào cuối tuần.”

Phân tích: Mô tả văn hóa thuê băng video xem phim tại nhà, một xu hướng giải trí thịnh hành những năm 90.

Ví dụ 3: “Con muốn chuyển những cuốn băng video cũ sang đĩa DVD để lưu giữ.”

Phân tích: Nói về nhu cầu số hóa băng video để bảo quản dữ liệu lâu dài.

Ví dụ 4: “Đầu video nhà ông bà bị kẹt băng rồi.”

Phân tích: Mô tả sự cố thường gặp khi sử dụng đầu phát băng video VCR.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với băng video

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và trái nghĩa với băng video:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Băng VHS Đĩa DVD
Băng cassette video Đĩa Blu-ray
Băng từ Video streaming
Video tape Phim kỹ thuật số
Băng hình File video online

Dịch băng video sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Băng video 录像带 (Lùxiàngdài) Video tape ビデオテープ (Bideotēpu) 비디오 테이프 (Bidio teipeu)

Kết luận

Băng video là gì? Đó là phương tiện lưu trữ hình ảnh và âm thanh sử dụng công nghệ băng từ, từng thống trị ngành giải trí gia đình suốt nhiều thập kỷ. Dù đã lỗi thời, băng video vẫn mang giá trị hoài niệm và lịch sử công nghệ đáng nhớ.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.