Nôi là gì? 👶 Nghĩa, giải thích Nôi

Nôi là gì? Nôi là đồ dùng đan bằng tre hoặc mây, có hình dáng như cái rổ, dùng để trẻ nhỏ nằm và được đưa qua đưa lại khi ru ngủ. Ngoài nghĩa đen, “nôi” còn mang nghĩa bóng chỉ nơi khởi nguồn, phát sinh của một sự vật hay phong trào. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “nôi” trong tiếng Việt nhé!

Nôi nghĩa là gì?

Nôi là danh từ chỉ vật dụng truyền thống dùng cho trẻ sơ sinh nằm, thường được đan bằng tre, mây hoặc nan, có thể đưa đung đưa để ru bé ngủ. Đây là hình ảnh quen thuộc trong đời sống người Việt.

Từ “nôi” mang hai nghĩa chính:

Nghĩa đen: Chỉ vật dụng để trẻ con nằm. Ví dụ: “Thuở nằm nôi” ám chỉ thời kỳ còn nhỏ, mới sinh. Cái nôi gắn liền với tuổi thơ, với lời ru của mẹ và hơi ấm gia đình.

Nghĩa bóng: Chỉ nơi phát sinh, khởi nguồn của một phong trào, nền văn hóa hay sự kiện quan trọng. Ví dụ: “Việt Bắc là cái nôi của cách mạng giải phóng dân tộc Việt Nam” — nghĩa là nơi nuôi dưỡng và phát triển phong trào cách mạng.

Trong văn hóa: Cái nôi tượng trưng cho sự chở che, nuôi dưỡng và là biểu tượng của tình mẫu tử thiêng liêng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nôi”

Từ “nôi” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong đời sống nông thôn Việt Nam. Cái nôi tre là vật dụng không thể thiếu trong mỗi gia đình có trẻ nhỏ thời xưa.

Sử dụng từ “nôi” khi nói về vật dụng cho trẻ sơ sinh hoặc khi muốn diễn đạt nơi khởi nguồn, phát sinh của một sự vật, hiện tượng.

Nôi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nôi” được dùng khi mô tả vật dụng cho trẻ nhỏ nằm, hoặc theo nghĩa bóng chỉ nơi sinh ra, nuôi dưỡng một phong trào, nền văn minh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nôi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nôi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bà ngoại đan chiếc nôi tre cho cháu nằm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ vật dụng cụ thể để trẻ sơ sinh nằm.

Ví dụ 2: “Thuở nằm nôi, tôi thường được mẹ ru bằng những câu hát dân gian.”

Phân tích: Ám chỉ thời kỳ còn nhỏ, mới sinh ra.

Ví dụ 3: “Hy Lạp được xem là cái nôi của nền văn minh phương Tây.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ nơi khởi nguồn của nền văn minh.

Ví dụ 4: “Nghệ An là cái nôi của phong trào Xô Viết.”

Phân tích: Chỉ nơi phát sinh và nuôi dưỡng phong trào cách mạng.

Ví dụ 5: “Tiếng ru bên nôi là âm thanh đẹp nhất của tuổi thơ.”

Phân tích: Gợi hình ảnh thân thương về chiếc nôi và lời ru của mẹ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nôi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nôi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Võng Giường
Cũi Ghế
Nôi tre Sàn nhà
Nôi mây Chiếu
Nôi điện (hiện đại) Đệm
Cái nôi (nghĩa bóng: nguồn gốc) Điểm kết thúc

Dịch “Nôi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nôi 摇篮 (Yáolán) Cradle ゆりかご (Yurikago) 요람 (Yoram)

Kết luận

Nôi là gì? Tóm lại, nôi là vật dụng truyền thống để trẻ nhỏ nằm, đồng thời mang nghĩa bóng chỉ nơi khởi nguồn. Hiểu rõ từ “nôi” giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn văn hóa và ngôn ngữ Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.