Nòi là gì? 👨👩👧 Nghĩa, giải thích Nòi
Nòi là gì? Nòi là danh từ chỉ nhóm động vật cùng loài có những đặc tính di truyền chung, hoặc dùng để nói về dòng dõi, huyết thống của con người. Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ quen thuộc như “con nhà nòi”, “gà nòi”, “yêu nước thương nòi”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “nòi” trong tiếng Việt nhé!
Nòi nghĩa là gì?
Nòi là danh từ thuần Việt, chỉ đơn vị phân loại sinh học dùng để gọi nhóm động vật cùng một loài, có những đặc tính di truyền chung. Ngoài ra, từ này còn mang nghĩa chỉ dòng dõi, huyết thống hoặc giống tốt có nhiều đặc tính ưu việt.
Trong sinh học: “Nòi” dùng để phân loại các nhóm động vật nuôi có đặc điểm di truyền riêng biệt. Ví dụ: nòi gà ri, nòi chó săn.
Trong đời sống: “Nòi” thường đi kèm với “giống” thành cụm “giống nòi” hoặc “nòi giống”, chỉ dòng dõi, huyết thống của dân tộc. Ví dụ: “Yêu nước thương nòi” – thể hiện tình yêu đối với đồng bào, dân tộc mình.
Nghĩa mở rộng: Từ “nòi” còn dùng để chỉ người có tài năng bẩm sinh do gia đình truyền lại. Ví dụ: “Con nhà nòi” – người sinh ra trong gia đình có truyền thống về một lĩnh vực nào đó. Ngoài ra, trong khẩu ngữ, “nòi” còn có nghĩa là “rất thạo, rất giỏi”. Ví dụ: “Cờ bạc nòi” – người rất giỏi cờ bạc.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nòi”
Từ “nòi” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Trong chữ Nôm, từ này được ghi bằng nhiều cách viết khác nhau như 𧞥, 𡥤. Từ “nòi” gắn liền với văn hóa nông nghiệp và chăn nuôi của người Việt xưa.
Sử dụng “nòi” khi nói về giống loài động vật, dòng dõi gia đình hoặc khi muốn nhấn mạnh tài năng bẩm sinh được truyền từ đời trước.
Nòi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nòi” được dùng khi phân loại giống vật nuôi, nói về huyết thống dân tộc, hoặc khen ngợi người có tài năng thiên bẩm từ gia đình.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nòi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nòi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Con gà nòi này đá rất hay.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa sinh học, chỉ giống gà được chọn lọc có đặc tính tốt để chọi.
Ví dụ 2: “Yêu nước thương nòi là truyền thống quý báu của dân tộc Việt Nam.”
Phân tích: “Nòi” ở đây chỉ dòng giống, huyết thống của dân tộc, thể hiện tình yêu đồng bào.
Ví dụ 3: “Anh ấy là con nhà nòi, bố mẹ đều là nghệ sĩ nổi tiếng.”
Phân tích: “Con nhà nòi” chỉ người sinh ra trong gia đình có truyền thống về một lĩnh vực.
Ví dụ 4: “Chó săn nòi có khứu giác rất nhạy.”
Phân tích: Dùng để chỉ giống chó được lai tạo, chọn lọc có đặc tính săn mồi tốt.
Ví dụ 5: “Ông ấy cờ bạc nòi, ít ai địch nổi.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa khẩu ngữ, chỉ người rất thạo, rất giỏi về cờ bạc.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nòi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nòi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Giống | Lai tạp |
| Dòng dõi | Pha tạp |
| Huyết thống | Hỗn hợp |
| Chủng loại | Ngoại lai |
| Loài | Lai căng |
| Dòng giống | Tạp chủng |
Dịch “Nòi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nòi | 種 (Zhǒng) | Breed / Race | 種族 (Shuzoku) | 품종 (Pumjong) |
Kết luận
Nòi là gì? Tóm lại, nòi là từ chỉ giống loài động vật có đặc tính di truyền chung hoặc dòng dõi, huyết thống của con người. Hiểu đúng từ “nòi” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trân trọng hơn giá trị văn hóa Việt.
