Chỉ vẽ là gì? 👉 Nghĩa, giải thích Chỉ vẽ

Chỉ vẽ là gì? Chỉ vẽ là hành động hướng dẫn, bày vẽ cho người khác biết cách làm việc gì đó, thường mang hàm ý chỉ đạo từ phía sau hoặc xúi giục. Từ này có thể mang nghĩa tích cực (dạy bảo) hoặc tiêu cực (giật dây, xúi bẩy). Cùng tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng từ “chỉ vẽ” trong tiếng Việt nhé!

Chỉ vẽ nghĩa là gì?

Chỉ vẽ là việc hướng dẫn, mách bảo hoặc chỉ đường cho người khác thực hiện một việc nào đó. Đây là từ ghép thuần Việt thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Trong cuộc sống, từ “chỉ vẽ” được hiểu theo nhiều sắc thái:

Nghĩa tích cực: Chỉ vẽ mang nghĩa dạy dỗ, hướng dẫn tận tình. Ví dụ: cha mẹ chỉ vẽ con cái cách ứng xử, thầy cô chỉ vẽ học trò cách giải bài.

Nghĩa tiêu cực: Chỉ vẽ còn ám chỉ hành động xúi giục, giật dây từ phía sau. Người “chỉ vẽ” thường không trực tiếp làm mà điều khiển người khác thực hiện theo ý mình, đôi khi với mục đích không tốt.

Trong dân gian: Câu “Ai chỉ vẽ cho mày thế?” thường dùng khi nghi ngờ ai đó được người khác xúi bẩy làm điều sai trái.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chỉ vẽ”

“Chỉ vẽ” là từ ghép thuần Việt, trong đó “chỉ” nghĩa là chỉ bảo, “vẽ” nghĩa là vạch ra, minh họa cho người khác hiểu. Ghép lại mang nghĩa hướng dẫn cụ thể, chi tiết.

Sử dụng “chỉ vẽ” khi muốn nói về việc ai đó hướng dẫn hoặc xúi giục người khác làm điều gì.

Chỉ vẽ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chỉ vẽ” được dùng khi mô tả hành động dạy bảo, hướng dẫn hoặc khi ám chỉ ai đó bị người khác xúi giục, điều khiển từ phía sau.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chỉ vẽ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chỉ vẽ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bà nội chỉ vẽ cho cháu cách gói bánh chưng.”

Phân tích: Mang nghĩa tích cực, thể hiện sự truyền dạy kinh nghiệm từ thế hệ trước.

Ví dụ 2: “Ai chỉ vẽ cho mày nói năng hỗn láo vậy?”

Phân tích: Mang nghĩa tiêu cực, nghi ngờ có người xúi giục hành vi sai trái.

Ví dụ 3: “Đừng có chỉ vẽ cho nó làm bậy.”

Phân tích: Cảnh báo không nên xúi bẩy người khác làm điều không tốt.

Ví dụ 4: “Anh trai chỉ vẽ em cách sửa xe đạp.”

Phân tích: Nghĩa tích cực, hướng dẫn kỹ năng thực tế trong gia đình.

Ví dụ 5: “Hắn chỉ là kẻ được người ta chỉ vẽ, không tự nghĩ ra đâu.”

Phân tích: Ám chỉ người bị điều khiển, không có chính kiến riêng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chỉ vẽ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chỉ vẽ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hướng dẫn Tự học
Chỉ bảo Tự mò
Dạy dỗ Tự lập
Xúi giục Tự quyết
Bày vẽ Độc lập suy nghĩ
Mách nước Tự chủ

Dịch “Chỉ vẽ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chỉ vẽ 指点 (Zhǐdiǎn) Instruct / Instigate 指図 (Sashizu) 지시하다 (Jisihada)

Kết luận

Chỉ vẽ là gì? Tóm lại, chỉ vẽ là hành động hướng dẫn hoặc xúi giục người khác làm việc gì đó. Hiểu đúng ngữ cảnh sẽ giúp bạn sử dụng từ này phù hợp hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.