Niêm là gì? 📝 Nghĩa, giải thích Niêm

Niêm là gì? Niêm là từ Hán-Việt có nghĩa là dán, dán kín lại, hoặc chỉ quy tắc về bằng trắc trong thơ Đường luật. Đây là từ thường gặp trong văn bản hành chính như “niêm phong”, “niêm yết” và trong thi pháp cổ điển. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các từ liên quan đến “niêm” nhé!

Niêm nghĩa là gì?

Niêm là từ gốc Hán, nghĩa gốc là “chất keo, chất dính”, mở rộng thành động từ “dán, dán kín lại” và danh từ chỉ quy tắc liên kết thanh điệu trong thơ Đường luật.

Trong tiếng Việt, từ “niêm” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa động từ: Dán kín, đóng kín lại. Ví dụ: “Bỏ thư vào phong bì rồi niêm lại.” Từ này thường xuất hiện trong các từ ghép như niêm phong (dán kín để bảo mật), niêm yết (dán công khai để thông báo).

Nghĩa trong thi pháp: Niêm là quy tắc về sự tương ứng bằng trắc giữa các câu thơ trong thơ Đường luật. Nghĩa đen của khái niệm này là “kết dính”, chỉ sự liên kết âm bằng với âm bằng, âm trắc với âm trắc. Nếu làm thơ không đúng quy tắc này gọi là “thất niêm”.

Nguồn gốc và xuất xứ của Niêm

Từ “niêm” bắt nguồn từ chữ Hán 黏 (bộ mễ hoặc bộ thử, liên quan đến gạo, nếp), có nghĩa gốc là “chất keo, chất dính, dán vào”.

Đây cũng là chữ niêm trong các từ ghép: niêm phong (dán kín gói lại), niêm yết (dán lên để công bố), niêm mạc (màng nhầy có tính dính trong cơ thể).

Sử dụng từ “niêm” khi nói về hành động dán kín, đóng gói bảo mật, hoặc khi đề cập đến quy tắc thơ ca cổ điển.

Niêm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “niêm” được dùng trong văn bản hành chính, pháp luật khi nói về niêm phong tài sản, niêm yết thông báo, hoặc trong lĩnh vực văn học khi phân tích luật thơ Đường.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Niêm

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “niêm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cơ quan chức năng tiến hành niêm phong kho hàng vi phạm.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ hành động dán kín, khóa chặt để bảo quản tang vật.

Ví dụ 2: “Ủy ban nhân dân niêm yết danh sách cử tri tại trụ sở.”

Phân tích: Dùng trong hành chính, chỉ việc dán công khai thông tin cho công chúng biết.

Ví dụ 3: “Bài thơ này bị thất niêm ở câu 3 và câu 4.”

Phân tích: Dùng trong thi pháp, chỉ lỗi vi phạm quy tắc bằng trắc trong thơ Đường luật.

Ví dụ 4: “Hãy niêm kỹ phong bì trước khi gửi đi.”

Phân tích: Dùng trong giao tiếp thông thường, chỉ hành động dán kín.

Ví dụ 5: “Luật niêm trong thơ thất ngôn bát cú rất nghiêm ngặt.”

Phân tích: Dùng trong văn học, đề cập đến quy tắc sáng tác thơ cổ điển.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Niêm

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “niêm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dán Mở
Dính Bóc
Phong Tháo
Gắn Gỡ
Kết dính Tách rời
Bịt kín Mở toang

Dịch Niêm sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Niêm 黏 (Nián) Seal / Stick 封じる (Fūjiru) 봉하다 (Bonghada)

Kết luận

Niêm là gì? Tóm lại, niêm là từ Hán-Việt có nghĩa dán kín, kết dính, được dùng phổ biến trong văn bản hành chính và thi pháp cổ điển. Hiểu đúng từ “niêm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.