Ki ốt là gì? 🏪 Nghĩa và giải thích Ki ốt

Ki ốt là gì? Ki ốt là quầy hàng nhỏ dùng để bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ, thường có cấu trúc hình vuông hoặc hình tròn, được đặt tại chợ, trung tâm thương mại hoặc nơi công cộng. Đây là mô hình kinh doanh phổ biến với chi phí đầu tư thấp, phù hợp cho tiểu thương và doanh nghiệp nhỏ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ “ki ốt” trong tiếng Việt nhé!

Ki ốt nghĩa là gì?

Ki ốt là một điểm bán hàng quy mô nhỏ, được thiết kế thành gian hàng có vách ngăn, thường chỉ cần 1-2 nhân viên phụ trách. Đây là khái niệm quen thuộc trong lĩnh vực kinh doanh và thương mại tại Việt Nam.

Trong đời sống, từ “ki ốt” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:

Trong thương mại truyền thống: Ki ốt chỉ các quầy hàng nhỏ bán báo, kẹo, thuốc lá, hoa, đồ ăn vặt tại chợ, bến xe hoặc ven đường. Ví dụ: “Hai bên đường mọc lên rất nhiều ki ốt.”

Trong trung tâm thương mại: Ki ốt là gian hàng cho thuê có diện tích từ 20-60m², kinh doanh các mặt hàng từ bình dân đến cao cấp.

Trong công nghệ hiện đại: Ki ốt còn chỉ các máy bán hàng tự động hoặc thiết bị tra cứu thông tin đặt tại nơi công cộng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ki ốt”

Từ “ki ốt” được phiên âm từ tiếng Pháp “kiosque”, có nguồn gốc từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và Ba Tư. Mô hình này phổ biến ở châu Âu từ thế kỷ 13, sau đó lan rộng ra các nước Á Đông.

Sử dụng từ “ki ốt” khi nói về quầy hàng nhỏ, gian hàng cho thuê hoặc điểm bán lẻ trong chợ, trung tâm thương mại.

Ki ốt sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ki ốt” được dùng khi mô tả quầy bán hàng nhỏ tại chợ, gian hàng trong trung tâm thương mại, hoặc điểm kinh doanh lưu động trên đường phố.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ki ốt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ki ốt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chị ấy thuê ki ốt trong chợ để bán quần áo.”

Phân tích: Chỉ gian hàng nhỏ tại chợ truyền thống, nơi tiểu thương kinh doanh.

Ví dụ 2: “Ki ốt bán báo ở góc đường đã hoạt động hơn 20 năm.”

Phân tích: Chỉ quầy hàng nhỏ bán báo chí tại nơi công cộng.

Ví dụ 3: “Công ty đầu tư xây ki ốt để cho thuê kinh doanh.”

Phân tích: Chỉ hình thức đầu tư bất động sản thương mại quy mô nhỏ.

Ví dụ 4: “Ki ốt bán trà sữa trong trung tâm thương mại rất đông khách.”

Phân tích: Chỉ gian hàng F&B hiện đại trong khu mua sắm.

Ví dụ 5: “Anh ấy khởi nghiệp từ một ki ốt nhỏ bán phụ kiện điện thoại.”

Phân tích: Chỉ điểm kinh doanh khởi đầu với quy mô nhỏ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ki ốt”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ki ốt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quầy hàng Siêu thị
Gian hàng Cửa hàng lớn
Sạp hàng Trung tâm thương mại
Quầy bán hàng Đại lý
Booth Showroom
Cửa hiệu nhỏ Tổng kho

Dịch “Ki ốt” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ki ốt 售货亭 (Shòuhuò tíng) Kiosk キオスク (Kiosuku) 키오스크 (Kioseukeu)

Kết luận

Ki ốt là gì? Tóm lại, ki ốt là quầy hàng nhỏ dùng để kinh doanh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp, phổ biến trong chợ và trung tâm thương mại. Hiểu đúng từ “ki ốt” giúp bạn nắm rõ hơn về mô hình kinh doanh này.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.