Nhuếnh nhoáng là gì? 😏 Nghĩa Nhuếnh nhoáng

Nhuếnh nhoáng là gì? Nhuếnh nhoáng là từ láy diễn tả trạng thái lấp lánh, bóng loáng hoặc ánh lên không đều, thường dùng để miêu tả bề mặt ướt, dầu mỡ hoặc ánh sáng phản chiếu. Đây là từ mang tính biểu cảm cao trong tiếng Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ liên quan ngay bên dưới!

Nhuếnh nhoáng nghĩa là gì?

Nhuếnh nhoáng là tính từ láy miêu tả trạng thái bề mặt bóng loáng, ướt át hoặc lấp lánh một cách không đều, thường gợi cảm giác nhờn, trơn hoặc phản chiếu ánh sáng yếu. Từ này thuộc nhóm từ láy tượng hình trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “nhuếnh nhoáng” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ bề mặt có độ bóng nhẹ, ướt hoặc nhờn dầu. Ví dụ: “Mặt đường nhuếnh nhoáng sau cơn mưa.”

Nghĩa mở rộng: Diễn tả ánh sáng lờ mờ, phản chiếu không rõ ràng. Ví dụ: “Ánh đèn nhuếnh nhoáng trong đêm.”

Trong văn học: Từ này thường được dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác ẩm ướt, mờ ảo hoặc hơi nhờn nhợt.

Nhuếnh nhoáng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “nhuếnh nhoáng” là từ láy thuần Việt, được hình thành theo quy tắc láy âm với phụ âm đầu “nh” và thay đổi vần để tạo sắc thái biểu cảm. Từ này thuộc nhóm từ láy tượng hình, giúp miêu tả trạng thái một cách sinh động.

Sử dụng “nhuếnh nhoáng” khi muốn diễn tả bề mặt bóng ướt, nhờn hoặc ánh sáng lấp lánh mờ nhạt.

Cách sử dụng “Nhuếnh nhoáng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nhuếnh nhoáng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nhuếnh nhoáng” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, miêu tả trạng thái bề mặt. Ví dụ: mặt đường nhuếnh nhoáng, làn da nhuếnh nhoáng mồ hôi.

Vị ngữ: Đứng sau chủ ngữ để miêu tả trạng thái. Ví dụ: “Sàn nhà nhuếnh nhoáng vì vừa lau xong.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhuếnh nhoáng”

Từ “nhuếnh nhoáng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh:

Ví dụ 1: “Sau cơn mưa, mặt đường nhựa nhuếnh nhoáng dưới ánh đèn.”

Phân tích: Miêu tả bề mặt đường ướt phản chiếu ánh sáng.

Ví dụ 2: “Khuôn mặt cô ấy nhuếnh nhoáng mồ hôi sau buổi tập.”

Phân tích: Diễn tả làn da ướt đẫm, bóng nhẹ vì mồ hôi.

Ví dụ 3: “Lá cây nhuếnh nhoáng sương đêm trông thật đẹp.”

Phân tích: Miêu tả lá cây ướt sương, lấp lánh nhẹ.

Ví dụ 4: “Chiếc bánh rán nhuếnh nhoáng dầu mỡ.”

Phân tích: Diễn tả bề mặt thực phẩm bóng nhờn vì dầu.

Ví dụ 5: “Ánh trăng nhuếnh nhoáng trên mặt hồ tĩnh lặng.”

Phân tích: Miêu tả ánh sáng phản chiếu lờ mờ, lung linh.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nhuếnh nhoáng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nhuếnh nhoáng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “nhuếnh nhoáng” với “loáng thoáng” (thoáng qua, không rõ).

Cách dùng đúng: “Nhuếnh nhoáng” chỉ độ bóng ướt, còn “loáng thoáng” chỉ sự mơ hồ, thoáng qua.

Trường hợp 2: Viết sai thành “nhướng nhoáng” hoặc “nhuềnh nhoàng”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “nhuếnh nhoáng” với dấu sắc ở cả hai tiếng.

“Nhuếnh nhoáng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhuếnh nhoáng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bóng loáng Khô ráo
Lấp lánh Xỉn màu
Nhờn nhợt Khô khốc
Ướt át Hanh khô
Óng ánh Mờ đục
Loang loáng Sần sùi

Kết luận

Nhuếnh nhoáng là gì? Tóm lại, nhuếnh nhoáng là từ láy tượng hình miêu tả trạng thái bóng ướt, lấp lánh nhẹ. Hiểu đúng từ “nhuếnh nhoáng” giúp bạn diễn đạt sinh động và sử dụng tiếng Việt phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.