Nhủi là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nhủi

Nhủi là gì? Nhủi là dụng cụ đan bằng tre dùng để xúc bắt tôm cá, hoặc là động từ chỉ hành động đẩy, chúi đầu về phía trước vào một chỗ nào đó. Đây là từ thuần Việt gắn liền với đời sống nông thôn và nghề đánh bắt thủy sản truyền thống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ sinh động về từ “nhủi” nhé!

Nhủi nghĩa là gì?

Nhủi là danh từ chỉ dụng cụ đan bằng tre để xúc bắt tôm cá, đồng thời cũng là động từ diễn tả hành động đẩy, chúi đầu về phía trước. Từ này có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh sử dụng.

Nghĩa 1 – Danh từ: Nhủi là ngư cụ truyền thống được đan bằng tre, có hình dạng giống cái te, dùng để xúc bắt tôm cá ở ao, đầm, ruộng nước. Người dân thường dùng nhủi đẩy dưới nước, dưới bùn để bắt tôm cá.

Nghĩa 2 – Động từ: Nhủi còn có nghĩa là đưa đầu về phía trước, chúi vào một chỗ nào đó hoặc vào khoảng trống. Ví dụ: “Con dế nhủi xuống đất”, “Chiếc máy bay nhủi đầu xuống”.

Nghĩa 3 – Phương ngữ: Trong tiếng địa phương, “chúi nhủi” hoặc “té nhủi” nghĩa là ngã chúi xuống, không gượng được. Ví dụ: “Vấp bờ đất té nhủi”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhủi”

Từ “nhủi” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong đời sống nông nghiệp và đánh bắt thủy sản của người Việt. Đây là từ gắn liền với văn hóa sông nước, phản ánh phương thức lao động truyền thống.

Sử dụng từ “nhủi” khi nói về dụng cụ bắt cá tôm bằng tre hoặc khi mô tả hành động chúi đầu, lao về phía trước.

Nhủi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhủi” được dùng khi nói về hoạt động đánh bắt tôm cá truyền thống, mô tả động tác chúi đầu của người hoặc vật, hoặc diễn tả tình huống vấp ngã.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhủi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhủi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sáng sớm, bác Tư đi nhủi tôm ở đầm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hoạt động dùng cái nhủi để bắt tôm dưới đầm nước.

Ví dụ 2: “Con dế nhủi xuống đất trốn mất.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, mô tả hành động con dế chúi đầu, chui xuống đất.

Ví dụ 3: “Chiếc máy bay nhủi đầu xuống khi hạ cánh khẩn cấp.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, diễn tả động tác máy bay chúi mũi xuống phía dưới.

Ví dụ 4: “Thằng bé vấp bờ đất té nhủi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa phương ngữ, chỉ tình huống ngã chúi về phía trước, không gượng được.

Ví dụ 5: “Nhà tôi còn giữ cái nhủi tre của ông nội để làm kỷ niệm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ dụng cụ đan bằng tre dùng để bắt tôm cá.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhủi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhủi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chúi Ngửa
Lao Lùi
Kéo
Đẩy Giật
Chui Trồi
Cắm đầu Ngẩng đầu

Dịch “Nhủi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhủi 推入 (Tuī rù) To burrow / To push forward 突っ込む (Tsukkomu) 파고들다 (Pagodeulda)

Kết luận

Nhủi là gì? Tóm lại, nhủi vừa là dụng cụ đánh bắt tôm cá bằng tre, vừa là động từ chỉ hành động chúi đầu về phía trước. Hiểu đúng từ “nhủi” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.