Nhuận là gì? 💰 Nghĩa, giải thích Nhuận

Nhuận là gì? Nhuận là từ Hán Việt mang nghĩa thấm ướt, mượt mà hoặc chỉ phần thêm vào để bù đắp, điều chỉnh cho cân bằng. Đây là từ xuất hiện phổ biến trong các khái niệm như năm nhuận, tháng nhuận hay lợi nhuận. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, các nghĩa khác nhau và cách sử dụng từ “nhuận” chính xác ngay bên dưới!

Nhuận nghĩa là gì?

Nhuận là từ Hán Việt (潤) mang nghĩa gốc là thấm ướt, ẩm ướt, mượt mà; nghĩa mở rộng chỉ sự thêm vào, bổ sung để cân bằng hoặc lợi ích thu được. Đây là danh từ và tính từ được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Trong tiếng Việt, từ “nhuận” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Thấm ướt, ẩm mượt. Ví dụ: nhuận tràng (làm trơn ruột), nhuận bút (tiền công viết bài).

Nghĩa thiên văn: Chỉ phần thêm vào lịch để điều chỉnh. Ví dụ: năm nhuận (năm có 366 ngày), tháng nhuận (tháng thêm trong âm lịch).

Nghĩa kinh tế: Phần lợi ích, tiền lãi thu được. Ví dụ: lợi nhuận, nhuận lợi.

Trong tên người: Nhuận thường được đặt tên với ý nghĩa may mắn, sung túc, trơn tru.

Nhuận có nguồn gốc từ đâu?

Từ “nhuận” có nguồn gốc từ tiếng Hán (潤), nghĩa gốc là nước thấm vào, làm cho ẩm ướt, mượt mà. Từ này du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa Hán-Việt.

Sử dụng “nhuận” khi nói về sự bổ sung, điều chỉnh hoặc lợi ích kinh tế.

Cách sử dụng “Nhuận”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nhuận” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nhuận” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ phần thêm vào hoặc lợi ích. Ví dụ: lợi nhuận, nhuận bút.

Tính từ: Chỉ trạng thái ẩm mượt, trơn tru. Ví dụ: da dẻ nhuận, màu sắc nhuận.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhuận”

Từ “nhuận” được dùng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực đời sống:

Ví dụ 1: “Năm 2024 là năm nhuận nên tháng 2 có 29 ngày.”

Phân tích: Chỉ năm có thêm một ngày để điều chỉnh lịch dương.

Ví dụ 2: “Công ty đạt lợi nhuận cao trong quý vừa qua.”

Phân tích: Chỉ phần tiền lãi thu được từ kinh doanh.

Ví dụ 3: “Nhà văn nhận nhuận bút cho bài viết đăng báo.”

Phân tích: Chỉ tiền thù lao trả cho tác giả.

Ví dụ 4: “Âm lịch năm nay có tháng nhuận.”

Phân tích: Chỉ tháng thêm vào để cân bằng âm lịch với dương lịch.

Ví dụ 5: “Uống nhiều nước giúp da nhuận hơn.”

Phân tích: Tính từ chỉ trạng thái mịn màng, căng mượt.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nhuận”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nhuận” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “nhuận” với “nhuần” (thấm nhuần).

Cách dùng đúng: “Năm nhuận” (không phải “năm nhuần”); “thấm nhuần” (không phải “thấm nhuận”).

Trường hợp 2: Viết sai “lợi nhuận” thành “lợi nhuần”.

Cách dùng đúng: Luôn viết “lợi nhuận” với dấu nặng.

“Nhuận”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhuận”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ẩm ướt Khô ráo
Mượt mà Khô cằn
Trơn tru Sần sùi
Lợi lãi Thua lỗ
Sung túc Thiếu hụt
Bổ sung Cắt giảm

Kết luận

Nhuận là gì? Tóm lại, nhuận là từ Hán Việt chỉ sự thấm ướt, mượt mà hoặc phần thêm vào để bù đắp. Hiểu đúng từ “nhuận” giúp bạn phân biệt với “nhuần” và sử dụng chính xác trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.