Nhuần là gì? 💧 Nghĩa, giải thích Nhuần

Nhuần là gì? Nhuần là tính từ chỉ trạng thái thấm sâu, lan tỏa đều khắp hoặc đạt đến mức thành thạo, hài hòa tự nhiên. Đây là từ thường gặp trong văn chương và đời sống hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “nhuần” trong tiếng Việt nhé!

Nhuần nghĩa là gì?

Nhuần là tính từ chỉ sự thấm sâu vào, lan tỏa đều khắp mọi nơi, hoặc chỉ trạng thái thành thạo, hài hòa một cách tự nhiên. Từ này có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh sử dụng.

Nghĩa thứ nhất – Thấm đều: Nhuần diễn tả trạng thái mưa thấm sâu vào đất, tưới khắp mọi nơi. Ví dụ trong thơ Phan Trần: “Lạy thôi nàng giở sầu xưa, Một lời một lúc hạt mưa tưới nhuần.”

Nghĩa thứ hai – Thành thạo, hài hòa: Trong từ ghép “nhuần nhuyễn”, từ này chỉ trạng thái đạt đến mức thành thạo, vận dụng một cách rất tự nhiên.

Nghĩa thứ ba – Như nhuận: Nhuần còn được dùng thay cho “nhuận” trong một số trường hợp như “năm nhuần” (năm nhuận).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhuần”

Nhuần có nguồn gốc từ chữ Hán 潤 (nhuận), nghĩa là thấm ướt, ẩm ướt, tưới nhuần. Trong tiếng Việt, âm “nhuần” là biến thể của “nhuận”, được sử dụng phổ biến trong văn chương và đời sống.

Sử dụng từ “nhuần” khi muốn diễn tả sự thấm sâu, lan tỏa đều khắp hoặc trạng thái thành thạo, hài hòa tự nhiên.

Nhuần sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhuần” được dùng trong văn chương khi miêu tả mưa thấm đất, trong đời sống khi nói về sự thành thạo kỹ năng hoặc sự hòa quyện tự nhiên giữa các yếu tố.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhuần”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhuần” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhờ trận mưa nhuần, cây cối lại tươi xanh.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ mưa thấm sâu vào đất, giúp cây cối tươi tốt.

Ví dụ 2: “Lòng anh đã hóa mưa nhuần tưới cây.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng trong thơ Tế Hanh, so sánh tình cảm như mưa thấm nhuần, nuôi dưỡng.

Ví dụ 3: “Anh ấy đã luyện tập nhuần nhuyễn kỹ năng thuyết trình.”

Phân tích: Từ “nhuần nhuyễn” chỉ trạng thái thành thạo, vận dụng tự nhiên.

Ví dụ 4: “Năm nay là năm nhuần, tháng Hai có 29 ngày.”

Phân tích: “Nhuần” được dùng thay cho “nhuận” trong cách nói dân gian.

Ví dụ 5: “Tư tưởng đạo đức đã thấm nhuần vào thế hệ trẻ.”

Phân tích: “Thấm nhuần” chỉ sự tiếp thu sâu sắc, lan tỏa đều khắp.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhuần”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhuần”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhuận Khô khan
Thấm Cạn khô
Thẩm thấu Tách biệt
Hòa quyện Rời rạc
Thành thạo Vụng về
Thuần thục Lóng ngóng

Dịch “Nhuần” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhuần 潤 (Rùn) Moist / Imbued 潤う (Uruou) 윤택하다 (Yuntaekhada)

Kết luận

Nhuần là gì? Tóm lại, nhuần là tính từ chỉ sự thấm sâu, lan tỏa đều khắp hoặc trạng thái thành thạo, hài hòa tự nhiên. Hiểu đúng từ “nhuần” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.