Nhuần nhị là gì? 💧 Nghĩa, giải thích Nhuần nhị
Nhuần nhị là gì? Nhuần nhị là tính từ chỉ sự kết hợp hài hòa, tự nhiên giữa các yếu tố, thể hiện cách diễn đạt thanh nhã, mượt mà và tinh tế. Từ này thường dùng để khen ngợi lời văn, phong cách giao tiếp hay tác phẩm nghệ thuật có chiều sâu mà không phô trương. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “nhuần nhị” nhé!
Nhuần nhị nghĩa là gì?
Nhuần nhị là tính từ dùng để miêu tả sự kết hợp hài hòa, tự nhiên giữa các yếu tố, đồng thời thể hiện sự thanh nhã, tế nhị trong cách biểu đạt. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong văn học và đời sống.
Trong văn chương và nghệ thuật, “nhuần nhị” thường dùng để đánh giá lối viết mượt mà, ý tứ sâu sắc mà không cần diễn đạt dài dòng. Ví dụ: “Bài thơ kết hợp nhuần nhị tính chiến đấu và tính trữ tình.”
Trong giao tiếp hàng ngày, từ này khen ngợi người có khả năng ứng xử khéo léo, nói năng tinh tế, biết cách truyền đạt ý kiến mà không gây khó chịu cho người khác.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhuần nhị”
Từ “nhuần nhị” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “nhuần” mang nghĩa mượt mà, trôi chảy và “nhị” biểu thị sự tinh tế, khéo léo. Hai yếu tố kết hợp tạo nên nghĩa tổng thể là sự hài hòa, uyển chuyển.
Sử dụng từ “nhuần nhị” khi muốn nhận xét về văn phong, lối diễn đạt hoặc khen ngợi cách ứng xử thanh nhã, tế nhị của một người.
Nhuần nhị sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhuần nhị” được dùng khi đánh giá tác phẩm văn học, nhận xét phong cách giao tiếp hoặc khen ngợi sự phối hợp hài hòa giữa các yếu tố trong nghệ thuật, cuộc sống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhuần nhị”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhuần nhị” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ý nghĩa câu văn rất nhuần nhị, khiến người đọc cảm nhận được sự sâu sắc.”
Phân tích: Dùng để khen lối viết tinh tế, ý tứ được truyền tải một cách tự nhiên, không gượng ép.
Ví dụ 2: “Bài thơ kết hợp nhuần nhị giữa tính trữ tình và tính hiện thực.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự hài hòa, cân đối giữa hai yếu tố đối lập trong tác phẩm.
Ví dụ 3: “Cô ấy giao tiếp rất nhuần nhị, ai cũng quý mến.”
Phân tích: Khen ngợi khả năng ứng xử khéo léo, tế nhị trong quan hệ xã hội.
Ví dụ 4: “Lời văn nhuần nhị, giàu hình ảnh và cảm xúc.”
Phân tích: Đánh giá cao phong cách viết mượt mà, có chiều sâu nghệ thuật.
Ví dụ 5: “Sự kết hợp nhuần nhị giữa âm nhạc và lời ca tạo nên bản hit.”
Phân tích: Chỉ sự phối hợp hoàn hảo, tự nhiên giữa các yếu tố trong sáng tác.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhuần nhị”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhuần nhị”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nhuần nhuyễn | Thô lỗ |
| Tế nhị | Lỗ mãng |
| Thanh nhã | Thẳng thừng |
| Khéo léo | Cộc cằn |
| Uyển chuyển | Vụng về |
| Mượt mà | Gượng gạo |
Dịch “Nhuần nhị” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhuần nhị | 圆润 (Yuánrùn) | Refined, Subtle | 洗練された (Senren sareta) | 세련된 (Seryeondoen) |
Kết luận
Nhuần nhị là gì? Tóm lại, nhuần nhị là tính từ chỉ sự kết hợp hài hòa, thanh nhã và tinh tế trong cách diễn đạt. Hiểu đúng từ “nhuần nhị” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và chính xác hơn trong giao tiếp lẫn văn viết.
