Phổ biến là gì? 📢 Nghĩa, giải thích Phổ biến

Phổ biến là gì? Phổ biến là tính từ chỉ sự lan rộng, được nhiều người biết đến, sử dụng hoặc chấp nhận trong một cộng đồng hay xã hội. Đây là từ thường gặp trong giao tiếp hàng ngày và văn bản chính thống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ minh họa về từ “phổ biến” ngay bên dưới!

Phổ biến nghĩa là gì?

Phổ biến là từ Hán Việt, mang nghĩa lan truyền rộng rãi, được đông đảo mọi người biết đến hoặc áp dụng. Đây là từ ghép gồm “phổ” (rộng khắp) và “biến” (lan ra, thay đổi).

Trong tiếng Việt, từ “phổ biến” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa tính từ: Chỉ sự thông dụng, được nhiều người biết. Ví dụ: “Đây là món ăn phổ biến ở Việt Nam.”

Nghĩa động từ: Hành động truyền đạt, làm cho nhiều người biết. Ví dụ: “Phổ biến kiến thức pháp luật cho người dân.”

Trong đời sống: Từ phổ biến thường dùng để đánh giá mức độ lan rộng của xu hướng, sản phẩm, hiện tượng trong xã hội.

Phổ biến có nguồn gốc từ đâu?

Từ “phổ biến” có nguồn gốc Hán Việt, được du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời và trở thành từ vựng thông dụng. Trong tiếng Hán, “普遍” (pǔbiàn) mang nghĩa tương tự là rộng khắp, phổ quát.

Sử dụng “phổ biến” khi muốn diễn tả sự lan rộng, thông dụng của một sự vật, hiện tượng hoặc hành động truyền đạt thông tin đến nhiều người.

Cách sử dụng “Phổ biến”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “phổ biến” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Phổ biến” trong tiếng Việt

Tính từ: Miêu tả sự thông dụng, được nhiều người biết đến. Ví dụ: xu hướng phổ biến, bệnh phổ biến, lỗi phổ biến.

Động từ: Chỉ hành động truyền đạt, lan truyền thông tin. Ví dụ: phổ biến chính sách, phổ biến quy định, phổ biến kiến thức.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phổ biến”

Từ “phổ biến” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Cà phê là thức uống phổ biến nhất tại Việt Nam.”

Phân tích: Dùng như tính từ, chỉ sự thông dụng, được nhiều người ưa chuộng.

Ví dụ 2: “Công ty tổ chức buổi họp để phổ biến nội quy mới.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động truyền đạt thông tin đến nhân viên.

Ví dụ 3: “Bệnh cảm cúm rất phổ biến vào mùa đông.”

Phân tích: Tính từ chỉ hiện tượng xảy ra thường xuyên, lan rộng.

Ví dụ 4: “Chính quyền địa phương phổ biến luật giao thông cho người dân.”

Phân tích: Động từ chỉ việc tuyên truyền, làm cho mọi người nắm rõ quy định.

Ví dụ 5: “Mạng xã hội ngày càng phổ biến trong giới trẻ.”

Phân tích: Tính từ diễn tả xu hướng được đông đảo người sử dụng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Phổ biến”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “phổ biến” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “phổ biến” với “phổ cập” (đưa đến mọi người ở mức cơ bản).

Cách dùng đúng: “Phổ cập giáo dục tiểu học” (không phải “phổ biến giáo dục tiểu học”).

Trường hợp 2: Dùng “phổ biến” sai ngữ cảnh thay cho “thông báo”.

Cách dùng đúng: “Phổ biến” dùng cho nội dung mang tính hướng dẫn, quy định; “thông báo” dùng cho tin tức ngắn gọn.

“Phổ biến”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phổ biến”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thông dụng Hiếm
Phổ thông Khan hiếm
Thịnh hành Ít gặp
Lan rộng Hạn chế
Đại chúng Độc quyền
Quen thuộc Xa lạ

Kết luận

Phổ biến là gì? Tóm lại, phổ biến là từ chỉ sự lan rộng, thông dụng hoặc hành động truyền đạt thông tin. Hiểu đúng từ “phổ biến” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.