Nhìn xa trông rộng là gì? 👀 Nghĩa Nhìn xa trông rộng
Nhìn xa trông rộng là gì? Nhìn xa trông rộng là thành ngữ chỉ người sáng suốt, có khả năng lường trước và thấy được những vấn đề mà người khác chưa nhận ra. Đây là phẩm chất quý báu trong lãnh đạo, kinh doanh và cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa sâu sắc của thành ngữ “nhìn xa trông rộng” nhé!
Nhìn xa trông rộng nghĩa là gì?
Nhìn xa trông rộng là thành ngữ chỉ người có tầm nhìn sâu rộng, sáng suốt, có khả năng dự đoán trước mọi việc mà người khác chưa thấy để tính toán, phòng bị. Đây là cụm từ cố định trong tiếng Việt, thường dùng để khen ngợi người có trí tuệ và kinh nghiệm.
Phân tích từng thành tố của “nhìn xa trông rộng”:
Nhìn xa: Chỉ tầm nhìn hướng về tương lai, có khả năng dự đoán được những tình huống, xu hướng có thể xảy ra. Không chỉ nhìn trước mắt mà còn thấy được viễn cảnh dài hạn.
Trông rộng: Chỉ cách quan sát toàn diện, bao quát mọi khía cạnh của vấn đề. Không chỉ tập trung vào một điểm mà nhìn nhận sự việc từ nhiều góc độ khác nhau.
Thành ngữ này sử dụng biện pháp ẩn dụ, lấy hình ảnh “nhìn” và “trông” trong không gian để diễn tả khả năng tư duy vượt trội của con người.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhìn xa trông rộng”
Thành ngữ “nhìn xa trông rộng” có nguồn gốc từ kho tàng ngôn ngữ dân gian Việt Nam, được đúc kết từ kinh nghiệm sống của ông cha ta. Cụm từ này phản ánh sự trân trọng của người Việt đối với trí tuệ và tầm nhìn chiến lược.
Sử dụng “nhìn xa trông rộng” khi muốn khen ngợi người có khả năng lường trước sự việc, đưa ra quyết định sáng suốt hoặc có tư duy chiến lược trong công việc và cuộc sống.
Nhìn xa trông rộng sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “nhìn xa trông rộng” được dùng khi đánh giá cao khả năng dự đoán, tầm nhìn chiến lược của ai đó, thường trong lĩnh vực lãnh đạo, kinh doanh, đầu tư.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhìn xa trông rộng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “nhìn xa trông rộng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy là người lãnh đạo nhìn xa trông rộng nên đã giúp công ty phát triển nhanh chóng.”
Phân tích: Khen ngợi khả năng dự đoán xu hướng và đưa ra chiến lược đúng đắn của người lãnh đạo.
Ví dụ 2: “Nhờ tầm nhìn xa trông rộng, ông đã mua được mảnh đất với giá rẻ, nay đã tăng giá gấp mười lần.”
Phân tích: Chỉ khả năng nhìn thấy tiềm năng tương lai trong đầu tư bất động sản.
Ví dụ 3: “Cha mẹ nhìn xa trông rộng, lo cho con cái học hành đến nơi đến chốn.”
Phân tích: Thể hiện sự quan tâm đến tương lai con cái, đầu tư cho giáo dục từ sớm.
Ví dụ 4: “Người biết nhìn xa trông rộng sẽ không chỉ lo trước mắt mà còn nghĩ đến hậu quả lâu dài.”
Phân tích: Đối lập với tư duy ngắn hạn, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc suy nghĩ dài hạn.
Ví dụ 5: “Chủ tịch Hồ Chí Minh là người nhìn xa trông rộng, đã vạch ra con đường đúng đắn cho dân tộc.”
Phân tích: Ca ngợi tầm nhìn chiến lược của vị lãnh tụ trong việc định hướng tương lai đất nước.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhìn xa trông rộng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhìn xa trông rộng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sáng suốt | Thiển cận |
| Có tầm nhìn | Nước đến chân mới nhảy |
| Thấu đáo | Chỉ lo trước mắt |
| Biết giặc biết ta | Ếch ngồi đáy giếng |
| Tiên liệu | Hấp tấp vội vàng |
| Thâm mưu viễn lự | Cận thị |
Dịch “Nhìn xa trông rộng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhìn xa trông rộng | 目光远大 (Mùguāng yuǎndà) | Far-sighted / Visionary | 先見の明 (Senken no mei) | 선견지명 (Seongyeonjimyeong) |
Kết luận
Nhìn xa trông rộng là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ ca ngợi người sáng suốt, có khả năng dự đoán tương lai và nhìn nhận vấn đề toàn diện. Rèn luyện tầm nhìn xa trông rộng giúp bạn đưa ra quyết định đúng đắn trong cuộc sống.
