Nhịn nhường là gì? 🤝 Nghĩa, giải thích Nhịn nhường

Nhịn nhường là gì? Nhịn nhường là cách nói đảo của “nhường nhịn”, chỉ hành động tự chịu phần kém, phần thiệt để nhường cho người khác được hưởng phần hơn. Đây là đức tính đẹp thể hiện sự khoan dung, vị tha trong quan hệ ứng xử. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về từ “nhịn nhường” trong tiếng Việt nhé!

Nhịn nhường nghĩa là gì?

Nhịn nhường là động từ chỉ hành động kiềm chế bản thân, tự nguyện chịu thiệt thòi để nhường quyền lợi, ý kiến hoặc vị trí cho người khác. Đây là cách nói ít phổ biến hơn so với “nhường nhịn” nhưng mang cùng ý nghĩa.

Trong cuộc sống, nhịn nhường được hiểu theo nhiều khía cạnh:

Trong gia đình: Nhịn nhường thể hiện tình yêu thương giữa các thành viên, như anh chị nhịn nhường em nhỏ, vợ chồng nhịn nhường nhau để giữ hòa khí.

Trong giao tiếp xã hội: Đây là cách ứng xử khéo léo, biết lùi một bước để tránh xung đột và duy trì mối quan hệ tốt đẹp.

Trong công việc: Người biết nhịn nhường thường được đánh giá cao vì tinh thần hợp tác và khả năng làm việc nhóm hiệu quả.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhịn nhường”

“Nhịn nhường” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai từ: “nhịn” (kiềm chế, chịu đựng) và “nhường” (để cho, nhượng lại). Kết hợp lại tạo thành nghĩa hoàn chỉnh là tự kiềm chế để nhường phần hơn cho người khác.

Sử dụng nhịn nhường khi muốn diễn tả thái độ khoan dung, vị tha trong các mối quan hệ, đặc biệt trong gia đình và cộng đồng.

Nhịn nhường sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhịn nhường” được dùng khi nói về việc chấp nhận thiệt thòi để giữ hòa khí, thể hiện lòng vị tha hoặc khuyên nhủ người khác biết nhường nhịn trong cuộc sống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhịn nhường”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhịn nhường” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Anh em trong nhà phải biết nhịn nhường nhau thì gia đình mới êm ấm.”

Phân tích: Khuyên nhủ về cách ứng xử giữa anh chị em, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự nhường nhịn trong gia đình.

Ví dụ 2: “Vợ chồng sống với nhau, ai cũng phải nhịn nhường một chút.”

Phân tích: Nói về đạo vợ chồng, cần biết kiềm chế và nhường nhịn để hạnh phúc bền lâu.

Ví dụ 3: “Trong công việc, đôi khi nhịn nhường đồng nghiệp cũng là cách để tiến xa hơn.”

Phân tích: Thể hiện sự khôn ngoan trong ứng xử nơi công sở, biết lùi để tiến.

Ví dụ 4: “Bà luôn dạy cháu phải nhịn nhường bạn bè, không nên tranh giành.”

Phân tích: Lời dạy của người lớn về đức tính tốt đẹp cần rèn luyện từ nhỏ.

Ví dụ 5: “Nhịn nhường không có nghĩa là yếu đuối mà là biết cách ứng xử khéo léo.”

Phân tích: Giải thích ý nghĩa tích cực của sự nhịn nhường, phân biệt với sự nhu nhược.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhịn nhường”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhịn nhường”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhường nhịn Tranh giành
Nhượng bộ Cương quyết
Khoan dung Khăng khăng
Vị tha Ích kỷ
Tha thứ Chấp nhặt
Độ lượng Hẹp hòi

Dịch “Nhịn nhường” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhịn nhường 忍让 (Rěnràng) Yield / Tolerate 譲り合う (Yuzuriau) 양보하다 (Yangbohada)

Kết luận

Nhịn nhường là gì? Tóm lại, nhịn nhường là đức tính tốt đẹp thể hiện sự kiềm chế, khoan dung và vị tha trong ứng xử. Biết nhịn nhường đúng lúc giúp duy trì hòa khí và xây dựng mối quan hệ bền vững.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.