Nhỉnh là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nhỉnh

Nhỉnh là gì? Nhỉnh là tính từ chỉ mức độ hơn một chút, vượt trội nhẹ so với đối tượng được so sánh. Đây là từ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả sự chênh lệch không đáng kể. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ minh họa của từ “nhỉnh” ngay bên dưới!

Nhỉnh nghĩa là gì?

Nhỉnh là tính từ dùng để chỉ mức độ hơn một chút, nhỉnh hơn, vượt trội nhẹ so với một đối tượng khác khi so sánh. Đây là từ thuần Việt mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá chênh lệch.

Trong tiếng Việt, từ “nhỉnh” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ sự hơn một chút về số lượng, kích thước, mức độ. Ví dụ: “Anh ấy cao nhỉnh hơn tôi.”

Nghĩa mở rộng: Dùng để so sánh chất lượng, năng lực, thành tích với mức chênh lệch nhỏ. Ví dụ: “Đội A chơi nhỉnh hơn đội B.”

Trong giao tiếp: Từ “nhỉnh” thể hiện sự đánh giá khách quan, không phóng đại, phù hợp khi muốn nhận xét tế nhị.

Nhỉnh có nguồn gốc từ đâu?

Từ “nhỉnh” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời để diễn tả sự chênh lệch nhẹ khi so sánh. Đây là từ phổ biến trong cả văn nói và văn viết.

Sử dụng “nhỉnh” khi muốn so sánh hai đối tượng có sự khác biệt không quá lớn.

Cách sử dụng “Nhỉnh”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nhỉnh” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nhỉnh” trong tiếng Việt

Tính từ: Đứng sau động từ hoặc tính từ khác để bổ sung mức độ. Ví dụ: cao nhỉnh, giỏi nhỉnh, đẹp nhỉnh.

Cấu trúc phổ biến: A + nhỉnh hơn + B. Ví dụ: “Sản phẩm này nhỉnh hơn sản phẩm kia về chất lượng.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhỉnh”

Từ “nhỉnh” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh so sánh đời sống:

Ví dụ 1: “Em gái cao nhỉnh hơn chị một chút.”

Phân tích: So sánh chiều cao với mức chênh lệch nhỏ.

Ví dụ 2: “Điểm thi của Nam nhỉnh hơn Minh nửa điểm.”

Phân tích: So sánh thành tích học tập, chênh lệch không đáng kể.

Ví dụ 3: “Giá nhà ở quận này nhỉnh hơn quận bên cạnh.”

Phân tích: So sánh giá trị với mức chênh lệch vừa phải.

Ví dụ 4: “Chất lượng dịch vụ bên A nhỉnh hơn bên B.”

Phân tích: Đánh giá khách quan về chất lượng.

Ví dụ 5: “Thu nhập tháng này nhỉnh hơn tháng trước.”

Phân tích: So sánh số liệu với sự tăng nhẹ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nhỉnh”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nhỉnh” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Dùng “nhỉnh” khi chênh lệch quá lớn.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “nhỉnh” khi sự khác biệt nhỏ. Nếu chênh lệch lớn, dùng “hơn hẳn”, “vượt trội”.

Trường hợp 2: Nhầm “nhỉnh” với “nhính” (viết sai chính tả).

Cách dùng đúng: Luôn viết là “nhỉnh” với dấu hỏi.

“Nhỉnh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhỉnh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hơn chút Kém
Khá hơn Thua
Trội hơn Yếu hơn
Vượt nhẹ Thấp hơn
Hơn tí Đuối hơn
Nhỉnh hơn Tụt hơn

Kết luận

Nhỉnh là gì? Tóm lại, nhỉnh là tính từ chỉ mức độ hơn một chút khi so sánh. Hiểu đúng từ “nhỉnh” giúp bạn diễn đạt chính xác và tinh tế hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.