Trưng tập là gì? 💼 Ý nghĩa đầy đủ
Trưng tập là gì? Trưng tập là biện pháp Nhà nước huy động người có chuyên môn, kỹ thuật làm việc trong thời gian nhất định để phục vụ quốc phòng, an ninh hoặc lợi ích công cộng, có trả thù lao. Đây là thuật ngữ pháp lý quan trọng trong lĩnh vực nhân sự và hành chính. Cùng tìm hiểu quy định, đối tượng và quyền lợi khi bị trưng tập ngay bên dưới!
Trưng tập nghĩa là gì?
Trưng tập là việc Nhà nước huy động bắt buộc người có chuyên môn, nghiệp vụ thực hiện nhiệm vụ trong thời gian nhất định, có trả công theo quy định. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực pháp luật hành chính.
Trong tiếng Việt, từ “trưng tập” có các cách hiểu:
Nghĩa pháp lý: Biện pháp hành chính bắt buộc, Nhà nước điều động nhân lực có tay nghề phục vụ công việc khẩn cấp hoặc quan trọng.
Đối tượng: Bác sĩ, kỹ sư, chuyên gia, người có kỹ năng đặc biệt mà Nhà nước cần trong tình huống cấp bách.
Phân biệt với trưng dụng: Trưng tập áp dụng với con người (sức lao động), còn trưng dụng áp dụng với tài sản.
Trưng tập có nguồn gốc từ đâu?
Từ “trưng tập” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “trưng” (徵) nghĩa là triệu, gọi theo lệnh; “tập” (集) nghĩa là tập hợp, quy tụ. Thuật ngữ này được quy định trong Luật Trưng mua, trưng dụng tài sản năm 2008 và các văn bản về quốc phòng, an ninh.
Sử dụng “trưng tập” khi nói về việc Nhà nước huy động nhân lực bắt buộc có thù lao.
Cách sử dụng “Trưng tập”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trưng tập” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Trưng tập” trong tiếng Việt
Văn bản pháp luật: Dùng trong quyết định hành chính, lệnh điều động nhân sự phục vụ nhiệm vụ quốc gia.
Giao tiếp thông thường: Dùng khi nói về việc Nhà nước gọi chuyên gia, bác sĩ đi làm nhiệm vụ khẩn cấp.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trưng tập”
Từ “trưng tập” thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến huy động nhân lực:
Ví dụ 1: “Trong đợt dịch, nhiều bác sĩ được trưng tập đến vùng tâm dịch.”
Phân tích: Trưng tập nhân lực y tế phục vụ phòng chống dịch bệnh.
Ví dụ 2: “Các kỹ sư cầu đường bị trưng tập để khắc phục hậu quả bão lũ.”
Phân tích: Huy động chuyên gia trong tình huống thiên tai.
Ví dụ 3: “Người bị trưng tập được hưởng thù lao theo quy định của Nhà nước.”
Phân tích: Nhấn mạnh quyền lợi của người bị trưng tập.
Ví dụ 4: “Thời gian trưng tập không quá 60 ngày theo luật định.”
Phân tích: Quy định về thời hạn trưng tập.
Ví dụ 5: “Quyết định trưng tập phải do cơ quan có thẩm quyền ban hành.”
Phân tích: Thủ tục pháp lý bắt buộc khi trưng tập.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trưng tập”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trưng tập” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “trưng tập” với “trưng dụng”.
Cách dùng đúng: Trưng tập áp dụng với người, trưng dụng áp dụng với tài sản.
Trường hợp 2: Nhầm “trưng tập” với “điều động” thông thường.
Cách dùng đúng: Trưng tập mang tính bắt buộc theo quyết định hành chính, điều động có thể theo thỏa thuận.
“Trưng tập”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trưng tập”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Huy động bắt buộc | Tự nguyện tham gia |
| Điều động cưỡng chế | Xin nghỉ phép |
| Triệu tập nhân lực | Miễn nhiệm |
| Trưng dụng người | Giải ngũ |
| Động viên công tác | Cho thôi việc |
| 征集 (trưng tập) | Từ chối nhiệm vụ |
Kết luận
Trưng tập là gì? Tóm lại, trưng tập là biện pháp Nhà nước huy động bắt buộc người có chuyên môn phục vụ nhiệm vụ công, có trả thù lao. Hiểu đúng từ “trưng tập” giúp bạn nắm rõ quyền và nghĩa vụ khi được điều động.
