Nhệch là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nhệch

Nhệch là gì? Nhệch là động từ chỉ hành động đưa lệch môi sang một bên và trễ xuống, thường dùng trong “cười nhệch mép” để diễn tả nụ cười khẩy, khinh thường. Ngoài ra, “nhệch” còn là tên gọi một loài cá da trơn quý hiếm, là nguyên liệu làm món gỏi nhệch đặc sản nổi tiếng xứ Thanh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “nhệch” nhé!

Nhệch nghĩa là gì?

Nhệch là động từ có nghĩa đưa lệch môi sang một bên và trễ xuống, trông xấu xí, thường dùng để mô tả kiểu cười khẩy, cười khinh. Từ đồng nghĩa với “nhệch” là “dệch”.

Trong tiếng Việt, từ “nhệch” mang hai nghĩa chính:

Nghĩa thứ nhất (động từ): Chỉ hành động méo miệng, đưa mép sang một bên. Thường xuất hiện trong cụm từ “cười nhệch mép”, “nhệch mồm” để diễn tả nụ cười thiếu thiện cảm, cười khẩy hoặc biểu cảm sắp khóc của trẻ nhỏ.

Nghĩa thứ hai (danh từ): Cá nhệch là loài cá da trơn thuộc họ cá chình, có thân dài giống lươn, sống ở vùng nước lợ, cửa sông. Cá nhệch là đặc sản quý hiếm của Thanh Hóa, Ninh Bình, được chế biến thành món gỏi nhệch nổi tiếng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhệch”

Từ “nhệch” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian để mô tả biểu cảm khuôn mặt. Riêng cá nhệch là loài đặc hữu vùng biển Việt Nam, phân bố từ Bắc đến Nam.

Sử dụng “nhệch” khi mô tả biểu cảm méo miệng, cười khẩy, hoặc khi nói về loài cá da trơn quý hiếm làm đặc sản.

Nhệch sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhệch” được dùng khi mô tả kiểu cười khinh thường, méo mép, hoặc khi đề cập đến cá nhệch – nguyên liệu làm gỏi nhệch, nhệch om chuối đậu, nhệch kho tộ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhệch”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhệch” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đứa bé nhệch mồm muốn khóc.”

Phân tích: Mô tả biểu cảm méo miệng của trẻ nhỏ khi sắp khóc.

Ví dụ 2: “Hắn cười nhệch mép một cách khinh khỉnh.”

Phân tích: Diễn tả nụ cười khẩy, thể hiện sự coi thường người khác.

Ví dụ 3: “Gỏi nhệch Nga Sơn là đặc sản nổi tiếng xứ Thanh.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ món ăn làm từ cá nhệch.

Ví dụ 4: “Cá nhệch kho tộ ăn với cơm nóng rất ngon.”

Phân tích: Chỉ món ăn truyền thống được chế biến từ loài cá da trơn quý hiếm.

Ví dụ 5: “Nghe tin đó, cô ta chỉ nhệch một bên mép rồi bỏ đi.”

Phân tích: Mô tả biểu cảm thờ ơ, không quan tâm qua động tác méo mép.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhệch”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhệch”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dệch Mỉm cười
Nhếch (mép) Cười tươi
Méo miệng Cười hiền
Cười khẩy Cười thân thiện
Cười khinh Cười vui vẻ
Nhăn mặt Cười duyên

Dịch “Nhệch” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhệch (động từ) 撇嘴 (Piě zuǐ) Smirk 口を歪める (Kuchi wo yugameru) 비웃다 (Biutda)
Cá nhệch 鳗鱼 (Mán yú) Rice paddy eel ウナギ (Unagi) 장어 (Jangeo)

Kết luận

Nhệch là gì? Tóm lại, “nhệch” vừa là động từ mô tả biểu cảm méo miệng, cười khẩy, vừa là tên loài cá da trơn quý hiếm làm nên món gỏi nhệch đặc sản xứ Thanh. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.