Ngâm là gì? 💧 Nghĩa, giải thích Ngâm

Ngâm là gì? Ngâm là động từ chỉ hành động để một vật trong chất lỏng một thời gian, hoặc đọc thơ với giọng ngân nga diễn cảm. Từ này còn mang nghĩa bóng là trì hoãn, kéo dài không giải quyết. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “ngâm” trong tiếng Việt nhé!

Ngâm nghĩa là gì?

Ngâm là động từ có hai nghĩa chính: (1) để lâu trong chất lỏng và (2) đọc thơ với giọng kéo dài, luyến láy. Đây là từ thuần Việt kết hợp với gốc Hán-Việt, được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày.

Trong cuộc sống, từ “ngâm” được dùng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong ẩm thực và nông nghiệp: Ngâm chỉ việc để nguyên liệu trong nước hoặc dung dịch để làm mềm, khử độc hoặc chế biến. Ví dụ: ngâm gạo, ngâm mạ, ngâm rượu.

Trong nghệ thuật: Ngâm thơ là hình thức diễn xướng thi phú bằng lối luyến láy, cầm chữ và nhả chữ. Các tác phẩm nổi tiếng như “Chinh phụ ngâm”, “Cung oán ngâm khúc” đều mang thể loại này.

Trong giao tiếp đời thường: “Ngâm” còn nghĩa là trì hoãn, kéo dài việc gì đó không giải quyết. Ví dụ: “Hồ sơ bị ngâm mãi ở cơ quan.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngâm”

Từ “ngâm” có nguồn gốc Hán-Việt, chữ Hán là 吟 (yín), nghĩa gốc là rên rỉ, than van, sau mở rộng thành ngâm vịnh, đọc thơ. Nghĩa “để trong chất lỏng” là từ thuần Việt phát triển song song.

Sử dụng từ “ngâm” khi nói về việc ngâm nước, ngâm rượu, ngâm thơ hoặc khi muốn diễn tả sự trì hoãn, chậm trễ trong công việc.

Ngâm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ngâm” được dùng khi mô tả việc để vật trong chất lỏng, đọc thơ theo điệu ngân nga, hoặc ám chỉ sự chậm trễ trong xử lý công việc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngâm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngâm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mẹ ngâm gạo nếp từ tối hôm trước để sáng mai gói bánh chưng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ việc để gạo trong nước cho mềm trước khi chế biến.

Ví dụ 2: “Nghệ sĩ Thanh Ngoan ngâm Kiều rất truyền cảm.”

Phân tích: Chỉ hành động đọc thơ Truyện Kiều với giọng luyến láy, ngân nga theo điệu bồng mạc.

Ví dụ 3: “Đơn xin việc của tôi bị ngâm ở phòng nhân sự đã hai tháng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ sự trì hoãn, chậm giải quyết công việc.

Ví dụ 4: “Bà ngoại hay ngâm chân nước muối ấm mỗi tối.”

Phân tích: Chỉ việc để chân trong nước để thư giãn, chăm sóc sức khỏe.

Ví dụ 5: “Chinh phụ ngâm khúc là tác phẩm văn học nổi tiếng thế kỷ XVIII.”

Phân tích: “Ngâm” ở đây chỉ thể loại thơ được đọc theo điệu ngân nga, buồn oán.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngâm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngâm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dầm Vớt
Nhúng Hong
Ướp Phơi
Om (trì hoãn) Giải quyết
Ngâm tôm Xử lý nhanh
Vịnh (ngâm thơ) Im lặng

Dịch “Ngâm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ngâm (trong nước) 浸 (Jìn) Soak 浸す (Hitasu) 담그다 (Damgeuda)
Ngâm (thơ) 吟 (Yín) Recite 吟じる (Ginjiru) 읊다 (Eulda)

Kết luận

Ngâm là gì? Tóm lại, ngâm là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa chỉ hành động để vật trong chất lỏng, vừa là nghệ thuật đọc thơ truyền thống. Hiểu đúng từ “ngâm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.